Close Menu
    • Đăng tin

    Đăng ký để không bỏ lỡ thông tin

    Đăng ký email để Chợ Tốt gửi đến bạn những bài viết mới nhất.

      Kinh Nghiệm XeKinh Nghiệm Xe
      • Trang Chủ
      • Hiểu về xe
      • Chọn xe
      • Tư Vấn
      Đăng tin
      Kinh Nghiệm XeKinh Nghiệm Xe
      Đăng tin
      Chọn xe
      Chọn xe

      So sánh VinFast VF6 và VF e34 – review chi tiết ưu nhược điểm

      Thảo MyBởi Thảo My07/04/2025Cập nhật:28/04/2026No Comments9 phút đọc
      so sánh xe vf6 và vf34

      Mục lục

      • So sánh giá và các phiên bản của VinFast VF6 và VF e34
      • So sánh ngoại thất VinFast VF6 và VF e34
      • So sánh nội thất và tiện nghi VinFast VF6 và VF e34
      • So sánh về động cơ và vận hành
      • So sánh tính năng an toàn
      • Nên chọn VinFast VF6 hay VF e34?

      Với xu hướng xe điện tại Việt Nam đang ngày càng phát triển, VinFast liên tục mở rộng dải sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Trong phân khúc SUV điện, VinFast VF e34 và VF6 là hai cái tên nổi bật thường hay được mọi người đặt lên bàn cân. Khi so sánh VinFast VF6 và VF e34, có thể thấy mỗi mẫu xe đều có những ưu nhược điểm riêng. Nếu bạn đang phân vân giữa VinFast VF e34 và VF6, bài viết này sẽ giúp bạn so sánh chi tiết từ giá bán, thiết kế đến vận hành để đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.

      So sánh giá và các phiên bản của VinFast VF6 và VF e34

      Dưới đây là bảng giá cập nhật mới nhất cho các phiên bản của VinFast VF6 và VF e34:

      xe oto dien vinfast vf e34
      VinFast VF e34 – Mẫu xe thanh lịch, hiện đại
      Mẫu xePhiên bảnGiá niêm yết (VNĐ) chưa bao gồm pinGiá niêm yết (VNĐ) bao gồm pin
      VinFast VF6Base686.000.000776.000.000
      Plus776.000.000866.000.000
      VinFast VF e34Tiêu chuẩn721.000.000841.000.000

      Lưu ý: Giá pin cho VF6 là 90 triệu VNĐ, trong khi giá pin cho VF e34 là 120 triệu VNĐ.

      VinFast VF6 có hai phiên bản với mức giá khởi điểm từ 686 triệu VNĐ (chưa bao gồm pin), mang đế nhiều sự lựa chọn hơn so với VF e34. Phiên bản Plus cao cấp của VF6 có giá 776 triệu VNĐ (chưa bao gồm pin), tuy cao hơn VF e34 nhưng cũng đi kèm nhiều trang bị tiện nghi hơn. Trong khi đó, VF e34 chỉ có một phiên bản với giá 721 triệu VNĐ (chưa bao gồm pin), phù hợp với những ai ưu tiên sự đơn giản và thực dụng.

      So sánh ngoại thất VinFast VF6 và VF e34

      Cùng xem qua kích thước và thiết kế tổng thể của VinFast VF6 và VF e34:

      Thông sốVinFast VF6VinFast VF e34
      Kích thước (D x R x C)4.238 x 1.820 x 1.594 mm4.300 x 1.793 x 1.613 mm
      Chiều dài cơ sở2.730 mm2.611 mm
      Khoảng sáng gầm170 mm180 mm
      Thiết kế tổng thểHiện đại, thể thao, gọn gàngThanh lịch, mềm mại
      Hệ thống đèn trướcFull-LED, đèn ban ngày LEDFull-LED, đèn ban ngày LED
      Mâm xe19 inch18 inch
      Tay nắm cửaCùng màu thân xeẨn vào thân xe

      VinFast VF6 có thiết kế thể thao và hiện đại với kích thước nhỏ gọn hơn một chút so với VF e34, giúp xe di chuyển linh hoạt hơn trong đô thị. Tuy nhiên VF6 có chiều dài cơ sở lớn hơn (2.730 mm so với 2.611 mm), mang đến không gian nội thất rộng rãi hơn. Mâm xe to 19 inch cũng tạo điểm nhấn mạnh mẽ, phù hợp với phong cách trẻ trung và năng động.

      Trong khi đó, VinFast VF e34 có phong cách mềm mại và thanh lịch hơn, với tay nắm cửa ẩn vào thân xe giúp tối ưu tính khí động học. Khoảng sáng gầm 180 mm cao hơn VF6, giúp xe di chuyển tốt hơn trên nhiều địa hình khác nhau, đặc biệt là những đoạn đường gồ ghề hoặc có ngập nước. Đây là mẫu xe phù hợp với những khách hàng tìm kiếm một chiếc SUV đô thị thực dụng nhưng vẫn hiện đại và tiện nghi.

      So sánh nội thất và tiện nghi VinFast VF6 và VF e34

      Dưới đây là bảng so sánh các trang bị nội thất và tiện nghi của VinFast VF6 và VF e34:

      Nội thất & tiện nghiVinFast VF6VinFast VF e34
      Số chỗ ngồi55
      Chất liệu ghếDa tổng hợp (Base), Da cao cấp (Plus)Da cao cấp
      Ghế lái chỉnh điệnCó (bản Plus)Có
      Hệ thống điều hòaTự động, có cửa gió hàng ghế sauTự động, có cửa gió hàng ghế sau
      Màn hình trung tâm12.9 inch10 inch
      Hệ thống âm thanh6 loa (Base), 8 loa (Plus)6 loa
      Cửa sổ trờiCó (bản Plus)Không có
      Cốp xeMở điệnMở tay

      VinFast VF6 sở hữu nội thất hiện đại với màn hình trung tâm lớn 12.9 inch, trong khi màn hình của VF e34 chỉ có kích thước là 10 inch. Phiên bản Plus của VF6 có thêm cửa sổ trời và hệ thống âm thanh 8 loa, tạo sự khác biệt đáng kể về tiện nghi. Ngoài ra, VF6 cũng có cốp mở điện tiện lợi hơn so với VF e34.

      ghe lai va ghe hanh khach truoc mau xe dien
      Chất liệu ghế của VF e34 là chất liệu da cao cấp tiêu chuẩn

      Cả hai mẫu xe đều được trang bị điều hòa tự động với cửa gió hàng ghế sau, giúp tăng cường sự thoải mái cho hành khách. Chất liệu ghế của VF e34 là da cao cấp tiêu chuẩn, trong khi VF6 có tùy chọn da tổng hợp trên bản Base và da cao cấp trên bản Plus, giúp khách hàng có thêm lựa chọn phù hợp với nhu cầu cá nhân.

      So sánh về động cơ và vận hành

      Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật động cơ, công suất và khả năng vận hành của VinFast VF6 và VF e34:

      Thông sốVinFast VF6VinFast VF e34
      Loại động cơĐiệnĐiện
      Công suất cực đại (hp)177 (bản Base) / 201 (bản Plus)147
      Mô-men xoắn (Nm)250 (bản Base) / 310 (bản Plus)242
      Dẫn độngCầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)
      Tầm hoạt động (km/lần sạc)399318
      Chế độ láiEco, Normal, Sport (bản Plus)Eco, Normal

      2 phiên bản của VinFast VF6 có sự khác biệt rõ rệt về công suất và mô-men xoắn. Phiên bản Plus có khả năng vận hành mạnh mẽ hơn, với công suất lên đến 201 mã lực và mô-men xoắn 310 Nm, giúp xe tăng tốc mượt mà và linh hoạt hơn so với VF e34. Trong khi đó, VF e34 chỉ có một phiên bản duy nhất với công suất 147 mã lực, phù hợp với nhu cầu di chuyển trong đô thị và tiết kiệm năng lượng.

      Ngoài ra, VF6 cũng vượt trội hơn về phạm vi di chuyển khi có thể đạt quãng đường 399 km cho mỗi lần sạc đầy, trong khi VF e34 dừng lại ở mức 318 km. Điều này giúp VF6 trở thành lựa chọn tối ưu cho những khách hàng thường xuyên di chuyển xa.

      Cả hai mẫu xe đều sử dụng hệ dẫn động cầu trước (FWD), đảm bảo độ bám đường và sự ổn định khi vận hành trong đô thị. Tuy nhiên, VF6 Plus có thêm chế độ lái Sport, mang đến trải nghiệm thể thao hơn so với VF e34 chỉ có hai chế độ Eco và Normal.

      So sánh tính năng an toàn

       VinFast VF6 và VF e34 đều được trang bị đầy đủ các công nghệ an toàn tiêu chuẩn như hệ thống phanh ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử và hỗ trợ khởi hành ngang dốc. Điều này giúp cả hai mẫu xe đảm bảo an toàn trong quá trình di chuyển, đặc biệt là khi vận hành trong đô thị hoặc đường trường.

      Dưới đây là bảng so sánh chi tiết hơn về tính năng an toàn của 2 dòng xe:

      Tính năng an toànVinFast VF6VinFast VF e34
      Hệ thống túi khí6 túi khí6 túi khí
      Hệ thống phanh ABS, EBD, BACóCó
      Cân bằng điện tửCóCó
      Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó
      Camera 360 độCó (bản Plus)Có
      Cảm biến va chạm trước/sauCóCó
      Hỗ trợ giữ làn đườngCóCó
      Cảnh báo điểm mùCó (bản Plus)Có
      Giám sát áp suất lốpCóCó
      Kiểm soát hành trình thích ứngCó (bản Plus)Có

      VF e34 có lợi thế khi được trang bị camera 360 độ ngay từ bản tiêu chuẩn, giúp tăng khả năng quan sát khi đỗ xe hoặc di chuyển trong không gian hẹp. Trong khi đó, tính năng này trên VF6 chỉ có trên bản Plus. Tuy nhiên, VF6 lại nhỉnh hơn với một số công nghệ hiện đại như cảnh báo điểm mù và kiểm soát hành trình thích ứng (trên bản Plus), giúp tăng thêm sự tiện lợi và an toàn cho người lái.

      Nhìn chung, cả hai mẫu xe đều có danh sách trang bị an toàn hiện đại, đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hàng ngày. Nếu người dùng ưu tiên một chiếc xe có sẵn camera 360 độ và khả năng vận hành ổn định thì VF e34 là lựa chọn hợp lý. Ngược lại, nếu muốn trải nghiệm nhiều tính năng hỗ trợ lái tiên tiến hơn, VF6 bản Plus sẽ là sự lựa chọn đáng cân nhắc.

      Nên chọn VinFast VF6 hay VF e34?

      VinFast VF6 và VF e34 đều là những mẫu xe điện đáng chú ý trong phân khúc, nhưng mỗi mẫu lại hướng đến nhóm khách hàng khác nhau. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV điện có thiết kế trẻ trung, công nghệ hiện đại cùng nhiều tính năng an toàn tiên tiến, VF6 là lựa chọn đáng cân nhắc. Phiên bản Plus của VF6 còn được trang bị cảnh báo điểm mù và kiểm soát hành trình thích ứng, giúp tăng sự an toàn khi di chuyển.

      Trong khi đó, VF e34 phù hợp với những ai ưu tiên một mẫu xe SUV có tính thực dụng cao và đã có thời gian kiểm chứng trên thị trường. Xe được trang bị camera 360 độ ngay từ bản tiêu chuẩn, giúp người lái dễ dàng quan sát khi đỗ xe hoặc di chuyển trong đô thị. Ngoài ra, VF e34 cũng có lợi thế về khả năng vận hành với hệ dẫn động cầu trước và mô-men xoắn cao, phù hợp với nhiều điều kiện địa hình khác nhau.

      𝐕𝐢𝐧𝐟𝐚𝐬𝐭 𝐕𝐅6 𝐠𝐢𝐚 chuyển đổi xăng điện giảm thêm 3%
      𝐕𝐢𝐧𝐟𝐚𝐬𝐭 𝐕𝐅6 𝐠𝐢𝐚 chuyển đổi xăng điện giảm thêm 3%
      Mới
      681.590.000 đ
      1 giờ trước Quận 5
      VinFast VF6 HỖ TRỢ VAY TRẢ GÓP 100% GIÁ TRỊ XE
      VinFast VF6 HỖ TRỢ VAY TRẢ GÓP 100% GIÁ TRỊ XE
      Mới
      582.000.000 đ
      2 giờ trước Quận 7
      THỜI ĐIỂM VÀNG MUA VF6 RẺ TRONG NĂM GIẢM 110TRIỆU
      THỜI ĐIỂM VÀNG MUA VF6 RẺ TRONG NĂM GIẢM 110TRIỆU
      Mới
      609.000.000 đ
      4 giờ trước Quận Bình Tân
      Xem nhiều hơn tại Chợ Tốt

      Bạn đang tìm kiếm một chiếc xe VinFast VF6 hoặc VF e34 với mức giá tốt? Hãy truy cập Chợ Tốt Xe – nền tảng mua bán xe trực tuyến hàng đầu Việt Nam. Tại đây, bạn có thể dễ dàng tìm thấy các tin đăng bán xe điện VinFast chất lượng với giá cả cạnh tranh, thông tin đầy đủ minh bạch và quy trình giao dịch nhanh chóng. Truy cập Chợ Tốt Xe để tìm được một chiếc xe phù hợp với mức giá vô cùng ưu đãi ngay hôm nay!

      Vinfast VF6
      Thảo My
      • Website

      Bài viết liên quan

      So sánh VF9 Eco và VF9 Plus: Sự khác biệt và lựa chọn tối ưu

      15/04/2026

      So sánh VF8 Eco và VF8 Plus: Khác biệt gì và nên chọn bản nào?

      14/04/2026

      So sánh VF6 Eco và VF6 Plus: Khác biệt chi tiết và giá bán 2026

      10/04/2026

      Hướng dẫn sử dụng VF6 chi tiết nhất cho người mới từ A đến Z

      10/04/2026

      Bảng màu xe VF6 mới nhất 2026: Chi tiết từng màu & cách chọn

      10/04/2026

      VF6 đi được bao nhiêu km? Chi tiết quãng đường và chi phí sạc

      10/04/2026
      Để lại bình luận Hủy trả lời

      Bài viết liên quan

      Bình xăng xe Honda Civic bao nhiêu lít? Chi tiết dung tích và mức tiêu thụ

      08/05/2026

      Hướng dẫn sử dụng Honda Civic chi tiết cho người mới từ A – Z

      08/05/2026

      Bảng màu xe Honda Civic: Chi tiết tùy chọn và cách chọn màu chuẩn nhất

      08/05/2026

      Honda Civic mấy chỗ? Review chi tiết không gian và ghế ngồi

      08/05/2026

      Đăng ký để không bỏ lỡ thông tin

      Đăng ký email để Chợ Tốt gửi đến bạn những bài viết mới nhất.

        Tải ứng dụng Chợ Tốt

        QR tải ứng dụng


        Tải trên App Store


        Tải trên Google Play

        Hỗ trợ khách hàng

        • Trung tâm trợ giúp
        • An toàn mua bán
        • Quy định cần biết
        • Quy chế quyền riêng tư
        • Liên hệ hỗ trợ

        Về Chợ Tốt

        • Giới thiệu
        • Tuyển dụng
        • Truyền thông
        • Blog

        Liên kết


        LinkedIn


        YouTube


        Facebook

        Email: [email protected]

        CSKH: 19003003 (1.000đ/phút)

        Địa chỉ: Tầng 18, Tòa nhà UOA, Số 6 đường Tân Trào, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.


        Chứng nhận

        CÔNG TY TNHH CHỢ TỐT – Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Trọng Tấn; GPDKKD: 0312120782 do sở KH & ĐT TP.HCM cấp ngày 11/01/2013;

        GPMXH: 17/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 09/07/2024 – Chịu trách nhiệm nội dung: Trần Hoàng Ly. Chính sách sử dụng

        Địa chỉ: Tầng 18, Toà nhà UOA, Số 6 đường Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam;
        Email: [email protected] – Tổng đài CSKH: 19003003 (1.000đ/phút)

        Gõ từ khóa ở trên và nhấn Enter để tìm kiếm. Nhấn Esc để hủy.

        Chia sẻ với: