Close Menu
    • Đăng tin

    Đăng ký để không bỏ lỡ thông tin

    Đăng ký email để Chợ Tốt gửi đến bạn những bài viết mới nhất.

      Kinh Nghiệm XeKinh Nghiệm Xe
      • Trang Chủ
      • Hiểu về xe
      • Chọn xe
      • Tư Vấn
      Đăng tin
      Kinh Nghiệm XeKinh Nghiệm Xe
      Đăng tin
      Hiểu về xe
      Tìm hiểu ô tô

      Thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Xpander mới nhất hiện nay

      Minh ThuBởi Minh Thu07/05/2026No Comments12 phút đọc
      thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Xpander

      Mục lục

      • Thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Xpander về kích thước và diện mạo
        • Sự khác biệt kích thước giữa các phiên bản
        • Khoảng sáng gầm và khả năng vượt địa hình
      • Đánh giá thông số xe Xpander về động cơ MIVEC
        • Hiệu suất vận hành và hộp số
        • Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế
      • Chi tiết thông số kỹ thuật Mitsubishi Xpander về trang bị an toàn
        • Các hệ thống hỗ trợ phanh và cân bằng
        • Khung xe RISE và túi khí
      • Tổng quan TSKT xe Xpander về nội thất và tiện nghi
        • Hệ thống giải trí và điều hòa
        • Tiện ích phanh tay điện tử và giữ phanh tự động
      • Bảng so sánh thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Xpander đầy đủ
      • Lựa chọn phiên bản phù hợp qua thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Xpander

      Thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Xpander cho thấy sự vượt trội trong phân khúc MPV giá rẻ với động cơ 1.5L tiết kiệm và khoảng sáng gầm lên đến 225 mm. Những chỉ số này biến chiếc xe thành lựa chọn hàng đầu cho các gia đình cần sự rộng rãi và bền bỉ. Mẫu xe này không chỉ gây ấn tượng bởi vẻ ngoài hiện đại mà còn nhờ cách tối ưu hóa các thông số vật lý để phù hợp với hạ tầng giao thông Việt Nam.

      Thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Xpander về kích thước và diện mạo

      Khi nhìn vào bảng thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Xpander, điểm gây chú ý nhất chính là sự thay đổi về kích thước giữa các phiên bản. Các bản cao cấp như Premium và Cross được kéo dài thêm phần đầu và đuôi, tạo nên vẻ ngoài bệ vệ và cao ráo hơn hẳn các dòng xe cùng tầm giá.

      Việc gia tăng kích thước không chỉ để làm đẹp mà còn trực tiếp cải thiện không gian bên trong và khả năng vận hành. Những con số về chiều dài, chiều rộng và chiều cao được Mitsubishi tinh chỉnh qua từng đời xe để đạt đến sự cân bằng hoàn hảo giữa tính thẩm mỹ và công năng sử dụng.

      thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Xpander hình 2
      Thông số kỹ thuật của Mitsubishi Xpander nổi bật với động cơ bền bỉ và hệ thống treo được tinh chỉnh vô cùng êm ái.

      Sự khác biệt kích thước giữa các phiên bản

      Phiên bản MT và AT tiêu chuẩn thường giữ kích thước gọn gàng hơn với chiều dài tổng thể khoảng 4.475 mm. Trong khi đó, bản Premium và Cross có chiều dài lên tới 4.595 mm nhờ bộ cản trước và sau được thiết kế mới theo phong cách hầm hố và cơ bắp hơn.

      Chiều rộng của xe dao động từ 1.750 mm đến 1.790 mm tùy phiên bản, đảm bảo xe vẫn linh hoạt khi đi trong các con ngõ nhỏ của đô thị. Chiều cao xe cũng được nâng lên mức 1.750 mm trên các bản cao cấp, giúp không gian trần xe bên trong cực kỳ thoáng đãng cho cả người ngồi hàng ghế thứ ba.

      Khoảng sáng gầm và khả năng vượt địa hình

      Khoảng sáng gầm của xe đạt mức 205 mm trên bản số sàn và lên tới 225 mm trên các bản số tự động cao cấp. Đây là con số ấn tượng nhất phân khúc, giúp xe dễ dàng vượt qua các đoạn đường ngập nước hoặc leo lề mà không lo bị chạm gầm hay hỏng hóc máy móc.

      Góc tới và góc thoát của xe cũng được tối ưu hóa nhờ thiết kế gầm cao, giúp tài xế tự tin hơn khi di chuyển trên các cung đường gồ ghề hoặc đi phà. Đây chính là yếu tố then chốt giúp mẫu xe này ghi điểm tuyệt đối với những khách hàng thường xuyên phải di chuyển liên tỉnh hoặc về vùng nông thôn.

      Đánh giá thông số xe Xpander về động cơ MIVEC

      Dưới nắp ca-pô, tất cả các phiên bản đều sử dụng khối động cơ xăng 1.5L công nghệ MIVEC độc quyền của Mitsubishi. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 104 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 141 Nm tại 4.000 vòng/phút, đủ sức tải 7 người trong điều kiện bình thường.

      Công nghệ MIVEC đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh thời điểm đóng mở van nạp, giúp tối ưu hóa công suất và tiết kiệm nhiên liệu. Dù con số 104 mã lực nghe có vẻ khiêm tốn, nhưng nhờ trọng lượng xe được tối ưu, cảm giác lái của xe vẫn rất thanh thoát và không có hiện tượng ì ạch khi đi phố.

      Hiệu suất vận hành và hộp số

      Người dùng có thể lựa chọn giữa hộp số sàn 5 cấp hoặc hộp số tự động 4 cấp tùy theo nhu cầu sử dụng cá nhân hay kinh doanh. Hộp số sàn mang lại sự chủ động và tiết kiệm, trong khi hộp số tự động 4 cấp lại nổi tiếng về độ bền, sự đơn giản và chi phí bảo dưỡng cực thấp sau nhiều năm sử dụng.

      Khả năng tăng tốc ở dải tốc độ thấp của xe khá ấn tượng nhờ tỷ số truyền được tính toán hợp lý cho một mẫu xe chở người. Khi đi trên cao tốc, xe vẫn duy trì được sự ổn định ở tốc độ 100-120 km/h mà không gây ra cảm giác quá rung lắc hay thiếu an toàn cho hành khách phía sau.

      Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế

      Một trong những thông số xe Mitsubishi Xpander khiến chủ xe hài lòng nhất chính là mức tiêu thụ xăng cực kỳ tiết kiệm. Theo công bố của nhà sản xuất và trải nghiệm thực tế, xe chỉ tiêu tốn khoảng 6 đến 7 lít xăng cho 100 km đường hỗn hợp, một con số lý tưởng cho kinh tế gia đình.

      Khi di chuyển thuần túy trên đường trường, mức tiêu hao có thể xuống dưới 6 lít/100 km nếu người lái có kỹ năng điều phối chân ga tốt. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí vận hành hàng tháng, đặc biệt là với những người sử dụng xe để chạy dịch vụ vận tải hành khách hoặc grab.

      Chi tiết thông số kỹ thuật Mitsubishi Xpander về trang bị an toàn

      Hệ thống an toàn là mảng được Mitsubishi chú trọng nâng cấp mạnh mẽ qua các năm để bảo vệ tối đa cho hành khách. Danh sách trang bị an toàn trên xe không hề thua kém các dòng sedan hạng C, đảm bảo sự an tâm cho người lái trong mọi tình huống giao thông phức tạp.

      Các tính năng an toàn chủ động và thụ động được phối hợp nhịp nhàng, giúp xe vận hành ổn định trên nhiều loại bề mặt đường khác nhau. Việc trang bị đầy đủ các hệ thống hỗ trợ phanh hiện đại giúp rút ngắn quãng đường phanh và tránh các rủi ro va chạm không đáng có.

      Các hệ thống hỗ trợ phanh và cân bằng

      Xe được trang bị đầy đủ hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD và hỗ trợ phanh khẩn cấp BA. Sự kết hợp này giúp xe không bị mất lái khi phanh gấp trên đường trơn trượt và gia tăng lực phanh khi cần thiết để dừng xe an toàn nhất.

      Hệ thống cân bằng điện tử ASC và kiểm soát lực kéo TCL giúp xe bám đường tốt hơn khi vào cua hoặc di chuyển trên đường không bằng phẳng. Ngoài ra, tính năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA là trợ thủ đắc lực giúp tài xế không bị lùi xe khi bắt đầu di chuyển từ vị trí dừng trên dốc cao.

      thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Xpander hình 3
      Tìm hiểu chi tiết thông số để thấy được sự tối ưu về khả năng tiết kiệm nhiên liệu của Mitsubishi Xpander.

      Khung xe RISE và túi khí

      Khung xe RISE đặc trưng của Mitsubishi sử dụng thép siêu cường để tăng độ cứng vững và hấp thụ xung lực hiệu quả khi xảy ra va chạm. Cấu trúc này không chỉ bảo vệ khoang hành khách mà còn giúp xe vận hành đầm chắc hơn, giảm thiểu độ vặn xoắn của thân xe khi đi qua ổ gà.

      Xe được trang bị 02 túi khí cho hàng ghế phía trước, cùng với dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi trên xe. Mặc dù số lượng túi khí không quá nhiều, nhưng kết hợp với khung gầm chắc chắn, xe vẫn đạt tiêu chuẩn an toàn cao trong các bài thử nghiệm va chạm quốc tế.

      Tổng quan TSKT xe Xpander về nội thất và tiện nghi

      Không gian nội thất của xe được thiết kế theo triết lý “Omotenashi” của Nhật Bản, tập trung vào sự thoải mái và tiện dụng của người dùng. Các thông số về khoảng để chân, độ ngả ghế và số lượng hộc để đồ đều cho thấy sự chăm chút kỹ lưỡng của hãng dành cho một mẫu xe gia đình 7 chỗ.

      Chất liệu nội thất cũng có sự khác biệt rõ rệt giữa các phiên bản để phù hợp với túi tiền của từng nhóm khách hàng. Nếu bản MT sử dụng ghế nỉ truyền thống thì các bản cao cấp đã chuyển sang sử dụng da kháng nhiệt, giúp giảm bớt cảm giác nóng bức khi đỗ xe lâu dưới nắng hè Việt Nam.

      Hệ thống giải trí và điều hòa

      Trên các bản cao cấp, mẫu TSKT xe Xpander sở hữu màn hình cảm ứng 9 inch có khả năng kết nối Apple CarPlay và Android Auto mượt mà. Hệ thống âm thanh 6 loa mang lại trải nghiệm âm nhạc vừa đủ, phục vụ tốt nhu cầu giải trí cơ bản cho các thành viên trong gia đình suốt chuyến đi.

      Hệ thống điều hòa của Mitsubishi luôn được đánh giá cao nhất phân khúc về khả năng làm lạnh nhanh và sâu. Với hai dàn lạnh độc lập và các cửa gió bố trí đều trên trần xe cho hàng ghế sau, không khí mát mẻ sẽ lan tỏa khắp cabin chỉ sau vài phút khởi động xe.

      Tiện ích phanh tay điện tử và giữ phanh tự động

      Một nâng cấp cực kỳ đáng giá trên các phiên bản số tự động mới chính là phanh tay điện tử và tính năng giữ phanh tự động (Auto Hold). Những tính năng này vốn thường chỉ xuất hiện trên các dòng xe sang, giúp giảm bớt sự mệt mỏi cho tài xế khi phải dừng chờ đèn đỏ liên tục trong phố.

      Việc loại bỏ phanh tay cơ truyền thống cũng giúp khu vực bệ tỳ tay trung tâm trở nên gọn gàng và sang trọng hơn. Không gian này được tận dụng để bố trí thêm các hộc để đồ và cổng sạc, mang lại sự tiện lợi tối đa cho người lái và hành khách ngồi ở hàng ghế phía trước.

      Bảng so sánh thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Xpander đầy đủ

      Để bạn dễ dàng có cái nhìn tổng quát và đưa ra lựa chọn phiên bản phù hợp nhất, dưới đây là bảng tổng hợp các thông số quan trọng. Việc so sánh trực diện giúp bạn biết rõ mình sẽ nhận được những trang bị gì tương ứng với số tiền đầu tư ban đầu.

      Mỗi phiên bản đều có những ưu thế riêng, từ sự kinh tế của bản MT đến sự đầy đủ tiện nghi của bản Premium hay phong cách SUV mạnh mẽ của bản Cross. Hãy cân nhắc kỹ nhu cầu sử dụng hằng ngày để chọn ra chiếc xe tối ưu nhất cho gia đình mình.

      Thông sốXpander MTXpander ATXpander PremiumXpander Cross
      Động cơ1.5L MIVEC1.5L MIVEC1.5L MIVEC1.5L MIVEC
      Công suất (hp)104104104104
      Hộp số5MT4AT4AT4AT
      Khoảng sáng gầm205 mm225 mm225 mm225 mm
      Đèn chiếu sángHalogenHalogenLED T-ShapeLED T-Shape
      Mâm lốp16 inch16 inch17 inch17 inch
      Phanh tayCơCơĐiện tửĐiện tử
      Ghế ngồiNỉNỉDa kháng nhiệtDa kháng nhiệt

      Nhìn vào bảng trên, có thể thấy bản Premium và Cross là những phiên bản nhận được nhiều nâng cấp đáng kể nhất về cả ngoại thất lẫn tiện nghi bên trong. Trong khi đó, bản MT và AT tiêu chuẩn vẫn là những lựa chọn thực dụng cho khách hàng cần một chiếc xe 7 chỗ tin cậy với mức giá dễ tiếp cận.

      Dù chọn phiên bản nào, giá trị cốt lõi về sự rộng rãi và bền bỉ của động cơ Mitsubishi vẫn luôn được đảm bảo. Đây chính là lý do giúp mẫu xe này luôn giữ vững ngôi vương doanh số trong phân khúc xe đa dụng tại thị trường Việt Nam suốt nhiều năm liền.

      Lựa chọn phiên bản phù hợp qua thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Xpander

      Dựa trên bảng thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Xpander, nếu bạn mua xe để kinh doanh dịch vụ, bản MT là lựa chọn không thể tốt hơn nhờ chi phí đầu tư thấp và khả năng tiết kiệm nhiên liệu tối ưu. Ngược lại, nếu mua xe phục vụ gia đình, bản Premium hoặc Cross sẽ mang lại trải nghiệm hưởng thụ và an toàn cao cấp hơn.

      Bạn nên lưu ý về kích thước mâm lốp khi chọn xe, vì mâm 17 inch trên các bản cao sẽ giúp xe trông đẹp hơn nhưng chi phí thay lốp sau này cũng sẽ cao hơn mâm 16 inch đôi chút. Ngoài ra, hãy cân nhắc tính năng phanh tay điện tử vì nó thực sự mang lại sự tiện dụng và vẻ hiện đại cho khoang cabin.

      Trước khi quyết định xuống tiền, hãy dành thời gian lái thử tất cả các phiên bản để cảm nhận rõ sự khác biệt về hệ thống treo và độ cách âm. Việc trực tiếp ngồi vào hàng ghế thứ ba cũng giúp bạn đánh giá chính xác độ rộng rãi mà các thông số kỹ thuật đã mô tả.

      Để cập nhật giá bán mới nhất cũng như tìm kiếm các ưu đãi hấp dẫn, bạn có thể tham khảo thêm nhiều tin đăng xe Chợ Tốt Xe từ các đại lý và cá nhân uy tín. Việc mua xe giá tốt Chợ Tốt Xe sẽ giúp bạn tiết kiệm được một khoản chi phí đáng kể trong khi vẫn sở hữu được chiếc xe ưng ý và chất lượng.

      Hy vọng những thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về mẫu xe MPV quốc dân của Mitsubishi. Chúc bạn sớm tìm được người bạn đồng hành phù hợp nhất để cùng gia đình tận hưởng những hành trình hạnh phúc và an toàn phía trước.

      Bán xe Mitsubishi Xpander 2019 1.5L AT Bạc máy zin
      Bán xe Mitsubishi Xpander 2019 1.5L AT Bạc máy zin
      Đã sử dụng
      450.000.000 đ
      27 phút trước Quận Tân Phú
      Bán xe Mitsubishi Xpander 7 chỗ, màu trắng, 430tr
      Bán xe Mitsubishi Xpander 7 chỗ, màu trắng, 430tr
      Đã sử dụng
      430.000.000 đ
      44 phút trước Quận Tân Bình
      Bán xe Mitsubishi Xpander 2020 1.5L AT máy zin đẹp
      Bán xe Mitsubishi Xpander 2020 1.5L AT máy zin đẹp
      Đã sử dụng
      460.000.000 đ
      46 phút trước Quận Tân Phú
      Xem nhiều hơn tại Chợ Tốt
      Mitsubishi Xpander
      Minh Thu
      • Website

      Bài viết liên quan

      Kích thước xe Mitsubishi Xpander: Thông số chi tiết mới nhất

      07/05/2026

      Bình xăng Toyota Wigo bao nhiêu lít? Thông số chi tiết cần biết

      05/05/2026

      Hướng dẫn sử dụng Toyota Wigo chi tiết từ A-Z cho người mới

      05/05/2026

      Bảng màu xe Toyota Wigo chi tiết và bí quyết chọn màu hợp mệnh

      05/05/2026

      Toyota Wigo mấy chỗ? Đánh giá chi tiết không gian nội thất xe

      05/05/2026

      Thông số kỹ thuật xe Toyota Wigo: Đánh giá chi tiết và mới nhất

      05/05/2026
      Để lại bình luận Hủy trả lời

      Bài viết liên quan

      Thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Xpander mới nhất hiện nay

      07/05/2026

      Kích thước xe Mitsubishi Xpander: Thông số chi tiết mới nhất

      07/05/2026

      Lynk Co 02 ra mắt: CUV Coupe thuần điện cực chất sắp mở bán tại Việt Nam

      06/05/2026

      Bình xăng Toyota Wigo bao nhiêu lít? Thông số chi tiết cần biết

      05/05/2026

      Đăng ký để không bỏ lỡ thông tin

      Đăng ký email để Chợ Tốt gửi đến bạn những bài viết mới nhất.

        Tải ứng dụng Chợ Tốt

        QR tải ứng dụng


        Tải trên App Store


        Tải trên Google Play

        Hỗ trợ khách hàng

        • Trung tâm trợ giúp
        • An toàn mua bán
        • Quy định cần biết
        • Quy chế quyền riêng tư
        • Liên hệ hỗ trợ

        Về Chợ Tốt

        • Giới thiệu
        • Tuyển dụng
        • Truyền thông
        • Blog

        Liên kết


        LinkedIn


        YouTube


        Facebook

        Email: [email protected]

        CSKH: 19003003 (1.000đ/phút)

        Địa chỉ: Tầng 18, Tòa nhà UOA, Số 6 đường Tân Trào, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.


        Chứng nhận

        CÔNG TY TNHH CHỢ TỐT – Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Trọng Tấn; GPDKKD: 0312120782 do sở KH & ĐT TP.HCM cấp ngày 11/01/2013;

        GPMXH: 17/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 09/07/2024 – Chịu trách nhiệm nội dung: Trần Hoàng Ly. Chính sách sử dụng

        Địa chỉ: Tầng 18, Toà nhà UOA, Số 6 đường Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam;
        Email: [email protected] – Tổng đài CSKH: 19003003 (1.000đ/phút)

        Gõ từ khóa ở trên và nhấn Enter để tìm kiếm. Nhấn Esc để hủy.

        Chia sẻ với: