Mục lục
So sánh Feliz và Feliz S đang là chủ đề tìm kiếm phổ biến của người tiêu dùng khi cân nhắc mua xe máy điện tầm trung. Bản tiêu chuẩn đời đầu và bản nâng cấp mới sở hữu ngoại hình giống nhau nhưng lại khác biệt lớn về công nghệ pin bên trong. Việc phân tích từng tiêu chí kỹ thuật sẽ giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định mua xe phù hợp với nhu cầu đi lại hàng ngày.
so sánh Feliz và Feliz S về thiết kế
Diện mạo bên ngoài của hai mẫu xe điện này gần như tương đồng hoàn toàn về mặt ngôn ngữ tạo hình tổng thể. Khách hàng khó có thể tìm thấy sự khác biệt về các chi tiết vỏ nhựa hay hệ thống đèn chiếu sáng.
Kiểu dáng và phom dáng tổng thể
Mẫu xe VinFast Feliz mang phong cách thiết kế thanh lịch, trẻ trung với những đường nét bo tròn mềm mại mang dáng dấp châu Âu. Cụm đèn pha công nghệ LED to bản kết hợp cùng đèn xi-nhan mảnh phía dưới tạo nên tổng thể hài hòa. Phiên bản VinFast Feliz S kế thừa trọn vẹn phom dáng trang nhã này mà không thay đổi bất kỳ chi tiết thiết kế ngoại thất nào.
Kích thước và chiều cao yên
Thông số kỹ thuật cho thấy cả hai phương tiện đều sở hữu chiều cao yên ở mức 770 mm rất vừa vặn. Trọng lượng xe bản Feliz đạt 126 kg kèm ắc quy, trong khi bản Feliz S nặng 112 kg bao gồm cả pin LFP. Khoảng sáng gầm xe của hai bản đều đạt mức 145 mm rộng rãi, mang lại sự linh hoạt lớn khi leo vỉa hè hay đi qua các đoạn đường ngập nước nhẹ đô thị.

So sánh VinFast Feliz và Feliz S về tiện ích
Cấu trúc trang bị trên hai thế hệ xe máy điện phản ánh bước tiến dài về mặt công năng tối ưu cho người dùng. Khách hàng có thể nhận thấy sự nâng cấp thực dụng ngay trong quá trình trải nghiệm xe hàng ngày.
Cả hai phiên bản xe điện đều trang bị ổ khóa cơ truyền thống kết hợp tính năng tìm xe thông minh trong bãi đỗ. Vị trí cổng sạc tiếp điện được bố trí ngay trong cốp xe giúp bảo vệ hệ thống an toàn khi trời mưa. Tuy nhiên, bản Feliz đời đầu dùng ắc quy chì khiến dung tích cốp dưới yên chỉ đạt mức 20 lít khá khiêm tốn.
Phiên bản Feliz S đã chuyển sang sử dụng pin LFP đặt dưới sàn xe giúp dung tích cốp mở rộng lên tới 25 lít. Không gian này cho phép người lái chứa thoải mái hai mũ bảo hiểm nửa đầu cùng nhiều vật dụng cá nhân. Đây là điểm cộng lớn đáp ứng tốt thói quen mang theo nhiều đồ đạc của nhân viên văn phòng hàng ngày.
Với thị trường biến động liên tục, các đời xe từ năm 2026 của dòng Feliz S vẫn duy trì kết nối thông minh qua ứng dụng. Người dùng dễ dàng kiểm tra dung lượng pin và quản lý xe từ xa rất thực dụng trên màn hình điện thoại. Sàn để chân của cả hai mẫu xe đều được làm phẳng, rộng rãi mang lại tư thế ngồi lái xe rất sảng khoái.
So sánh Feliz với Feliz S về giá bán
Mức giá niêm yết chính hãng giữa hai phiên bản có sự chênh lệch rõ ràng dựa trên nền tảng công nghệ lưu trữ năng lượng. Người mua cần tính toán kỹ bài toán kinh tế giữa mua xe mới và mua xe cũ.
Hiện nay, mẫu xe Feliz đời đầu đã ngừng sản xuất nên người mua chỉ có thể tìm mua xe cũ với giá từ 14 triệu đến 18 triệu đồng. Trong khi đó giá xe VinFast Feliz S mới đập hộp tại đại lý là 27 triệu đồng chưa bao gồm pin. Khoảng giá xe cũ của bản Feliz S trên thị trường hiện dao động từ 20 triệu đến 24 triệu đồng tùy tình trạng.
| Phiên bản đời xe | Giá xe mới niêm yết (VND) | Khoảng giá xe cũ trên thị trường (VND) |
| VinFast Feliz (Ắc quy chì) | Ngừng sản xuất | 14.000.000 – 18.000.000 |
| VinFast Feliz S (Pin LFP) | 27.000.000 (Chưa pin) | 20.000.000 – 24.000.000 |
Xét về khả năng giữ giá và độ thanh khoản, mẫu xe Feliz S vượt trội hoàn toàn nhờ công nghệ pin LFP hiện đại bền bỉ. Khách hàng mua xe cũ thường ưu tiên chọn bản chữ S để yên tâm vận hành lâu dài mà không lo hỏng pin. Bản Feliz chạy ắc quy cũ có độ mất giá nhanh hơn nhưng lại thu hút nhóm người dùng đi lại ít trong xóm.
So sánh VinFast Feliz và VinFast Feliz S về tiêu hao nhiên liệu
Hiệu suất sử dụng năng lượng điện của khối truyền động là yếu tố cốt lõi quyết định tính kinh tế của xe. Cả hai mẫu xe đều mang lại chi phí di chuyển rẻ hơn nhiều so với xe máy chạy xăng.
Mẫu xe Feliz đời cũ sử dụng bộ 6 bình ắc quy chì dung lượng 22 Ah cho quãng đường di chuyển tối đa khoảng 90 km. Mức tiêu thụ điện năng thực tế khá tiết kiệm nhưng thời gian sạc đầy lại kéo dài lên tới 12 tiếng đồng hồ. Việc sạc xe phải thực hiện thường xuyên hơn nếu bạn có mật độ di chuyển dày đặc trong ngày. Khả năng tiết kiệm chi phí của xe vẫn rất tối ưu.
Dòng xe nâng cấp Feliz S sở hữu gói pin LFP tiên tiến dung lượng 3,5 kWh cho hành trình di chuyển lên tới 198 km. Mức tiêu hao điện cực thấp kết hợp hiệu suất sinh công cao giúp xe đi lại tự do suốt cả tuần trong đô thị. Thời gian sạc pin cũng được rút ngắn đáng kể xuống còn khoảng 6 tiếng khi sử dụng bộ sạc nhanh đi kèm theo phương tiện.
So sánh chi tiết thông số kỹ thuật của xe Feliz với Feliz S
Bảng thông số cơ khí dưới đây làm rõ cấu trúc bên trong và sức mạnh vận hành thực tế giữa hai biến thể xe điện. Những số liệu kỹ thuật này ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm lái xe thực tế của người dùng.
Khối động cơ trên cả hai bản đều là dạng gắn trực tiếp vào bánh sau mang lại sự êm ái khi chạy. Việc nắm rõ thông số giúp bạn hiểu rõ giới hạn tốc độ của từng phương tiện di chuyển.
| Tiêu chí kỹ thuật | VinFast Feliz | VinFast Feliz S |
| Loại Pin | Ắc quy chì-axit | Pin LFP cao cấp |
| Công suất tối đa | 2.250 W | 3.000 W |
| Mô-men xoắn | 110 Nm | 115 Nm |
| Quãng đường tối đa | 90 km/lần sạc | 198 km/lần sạc |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa trước / Phanh cơ sau | Phanh đĩa trước / Phanh cơ sau |
| Loại lốp xe | Không săm (Trước: 90/90-14, Sau: 120/70-14) | Không săm (Trước: 90/90-14, Sau: 120/70-14) |
| Phuộc nhún | Ống lồng trước / Giảm chấn đôi sau | Ống lồng trước / Giảm chấn đôi sau |
Động cơ và hiệu suất vận hành
Khối động cơ điện In-hub của VinFast Feliz S được nâng cấp công suất tối đa lên tới 3.000 W vô cùng mạnh mẽ. Xe dễ dàng tăng tốc mượt mà, chở hai người leo dốc hầm chung cư nhẹ nhàng và chạm mốc tốc độ 78 km/h. Trong khi đó, bản Feliz giới hạn công suất ở mức 2.250 W với tốc độ tối đa đạt 60 km/h. Trải nghiệm lái bản tiêu chuẩn phù hợp đi thong thả.

Hệ thống phanh và giảm xóc
Hệ thống an toàn trên hai mẫu xe đồng nhất với phanh đĩa phía trước kết hợp cùng phanh tang trống phía sau. Lực dừng được phân bổ mượt mà giúp người lái hoàn toàn làm chủ phương tiện khi bóp phanh gấp trên đường phố. Cặp phuộc nhún ống lồng trước cùng giảm chấn đôi sau hoạt động ổn định và hấp thụ xung lực tốt. Xe lướt qua các gờ giảm xóc đô thị rất đầm chắc.
Nên mua Feliz hay Feliz S để phù hợp với nhu cầu
Việc đưa ra quyết định chọn mua giữa hai thế hệ xe điện này phụ thuộc vào tài chính và tần suất đi lại hàng ngày. Mỗi dòng xe đều mang một giá trị thực dụng riêng biệt cho chủ sở hữu phương tiện.
Mẫu xe Feliz đời cũ chạy ắc quy là phương án tiết kiệm tuyệt vời cho học sinh, sinh viên hoặc người lớn tuổi đi chợ. Chi phí mua xe cũ giá rẻ giúp bạn dễ dàng sở hữu phương tiện đi lại cơ bản trong bán kính gần. Ngược lại, Feliz S lại là người bạn đồng hành hoàn hảo cho dân văn phòng di chuyển nhiều, cần tốc độ nhanh và dung tích cốp rộng.
Nếu bạn đang tìm kiếm một phương tiện di chuyển tối ưu, hãy truy cập ngay để xem tin đăng xe Chợ Tốt Xe với hàng ngàn lựa chọn chất lượng. Đây là nơi lý tưởng để người tiêu dùng dễ dàng mua xe giá tốt Chợ Tốt Xe một cách an tâm và nhanh chóng.

