Mục lục
Nếu đang tìm hiểu về các đời xe Innova, chắc hẳn bạn đã nhận ra đây là một trong những mẫu MPV bền bỉ và phổ biến bậc nhất tại thị trường Việt Nam suốt gần hai thập kỷ qua. Từ chiếc Innova đầu tiên lắp ráp trong nước năm 2006 cho đến Innova Cross thế hệ mới nhất, mỗi giai đoạn đều mang những thay đổi rõ rệt về thiết kế, động cơ và công nghệ. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hình dung rõ ràng hành trình phát triển của dòng xe này, từ đó dễ dàng lựa chọn phiên bản phù hợp khi mua xe mới hoặc xe cũ.
Thế Hệ Đầu Tiên Của Toyota Innova (2004-2015)
Toyota Innova ra mắt lần đầu trên thế giới vào tháng 9 năm 2004 với mã hiệu AN40, tại Indonesia xe còn được gọi là Kijang Innova. Thế hệ đầu tiên này cung cấp nhiều lựa chọn động cơ đa dạng, gồm bản xăng 2.0L 1TR-FE VVT-i cho công suất 134 mã lực, bản xăng 2.7L 2TR-FE VVT-i mạnh 158 mã lực, và bản máy dầu 2.5L 2KD-FTV Common Rail với công suất 101 mã lực. Sự đa dạng động cơ giúp Innova phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng, từ gia đình đến kinh doanh vận tải.
Trong suốt vòng đời của mình, thế hệ đầu tiên trải qua nhiều lần nâng cấp đáng chú ý vào các năm 2008, 2011 và 2013, chủ yếu tập trung vào thiết kế đầu xe, nội thất và trang bị tiện nghi. Đây cũng là giai đoạn mà Toyota Innova dần khẳng định vị thế là một trong những mẫu MPV đáng tin cậy nhất phân khúc, nhờ độ bền động cơ và chi phí vận hành hợp lý.
Các Đời Xe Innova Tại Việt Nam Giai Đoạn 2006-2015
Tại Việt Nam, Innova chính thức ra mắt vào tháng 1 năm 2006 và là sản phẩm lắp ráp trong nước đầu tiên của Toyota Việt Nam, thay thế cho mẫu Zace vốn đã quen thuộc trước đó. Xe nhanh chóng được người tiêu dùng đón nhận nhờ không gian rộng rãi, giá bán hợp lý và chi phí bảo dưỡng thấp. Chỉ trong hai năm rưỡi, tính đến tháng 8 năm 2008, Toyota đã bán ra hơn 33.000 chiếc Innova tại thị trường trong nước, một con số ấn tượng đối với phân khúc MPV lúc bấy giờ.
Nhìn lại lịch sử Toyota Innova giai đoạn này, có thể thấy xe được ưa chuộng không chỉ bởi gia đình mà còn bởi giới kinh doanh dịch vụ vận tải và taxi, do độ bền cao và phụ tùng thay thế phổ biến. Đây chính là nền tảng giúp các đời xe Innova sau này xây dựng được lượng khách hàng trung thành đông đảo tại Việt Nam.
Thế Hệ Thứ Hai Của Innova (2015-2020): Bước Chuyển Mình Lớn
Thế hệ thứ hai của Innova, mang mã hiệu AN140, chính thức ra mắt tại Jakarta, Indonesia vào tháng 11 năm 2015, trước khi được giới thiệu tại Việt Nam vào tháng 8 năm 2016. Đây được xem là bước thay đổi toàn diện nhất trong lịch sử dòng xe, khi Innova chuyển sang sử dụng nền tảng khung gầm mới, chiều dài cơ sở lớn hơn giúp không gian nội thất thoải mái hơn đáng kể.
Về động cơ, thế hệ thứ hai trang bị máy xăng 2.0L VVT-i cho công suất tối đa 137 mã lực tại 5.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 183Nm tại 4.000 vòng/phút, đi kèm hộp số sàn 5 cấp hoặc số tự động 6 cấp. Ngoài ra xe còn bổ sung màn hình cảm ứng giải trí và nhiều trang bị an toàn hơn so với thế hệ trước, giúp Innova cạnh tranh tốt hơn trong phân khúc. Tuy nhiên, giai đoạn 2019-2021 chứng kiến doanh số Innova sụt giảm đáng kể do sự xuất hiện của các đối thủ MPV giá rẻ như Mitsubishi Xpander, Suzuki Ertiga, cùng xu hướng chuyển dịch sang SUV cỡ nhỏ.
Bản Nâng Cấp Innova 2021 Và Những Cải Tiến Đáng Chú Ý
Năm 2021, Toyota Việt Nam giới thiệu bản nâng cấp giữa vòng đời của thế hệ thứ hai. Xe vẫn giữ nguyên khối động cơ quen thuộc nhưng được bổ sung thêm hai chế độ lái ECO Mode và PWR Mode, giúp người dùng linh hoạt hơn giữa việc tiết kiệm nhiên liệu và vận hành mạnh mẽ khi cần thiết.
Song song đó, ngoại thất và nội thất cũng được điều chỉnh nhẹ để phù hợp thị hiếu hiện đại hơn. Dù vậy, đây vẫn chỉ là một bản facelift chứ chưa phải sự thay đổi thế hệ hoàn toàn, nên sức cạnh tranh của xe trong giai đoạn này vẫn còn hạn chế so với các đối thủ cùng phân khúc.
Toyota Innova Cross (2023-Nay): Sự Trở Lại Ấn Tượng
Sau giai đoạn sụt giảm doanh số, Toyota giới thiệu Innova Cross tại Việt Nam từ năm 2023, đánh dấu bước chuyển mình lớn nhất kể từ khi dòng xe ra đời. Mẫu xe mới được xây dựng trên nền tảng khung gầm TNGA hiện đại, đi kèm tùy chọn động cơ hybrid kết hợp máy xăng 2.0L với mô-tơ điện, giúp tiết kiệm nhiên liệu đáng kể so với các thế hệ trước đó.
Bên cạnh đó, mẫu xe này còn được trang bị hệ thống an toàn chủ động Toyota Safety Sense, màn hình giải trí trung tâm kích thước 10 inch và cốp điện, những tính năng vốn hiếm khi xuất hiện trên các phiên bản Innova trước đây. Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị của bản hybrid được ghi nhận vào khoảng 5 lít trên 100km, một con số vượt trội so với các thế hệ Innova cũ chạy hoàn toàn bằng động cơ đốt trong.
Bảng So Sánh Thông Số Các Đời Xe Innova
Để dễ hình dung hơn về thông số Toyota Innova qua từng thời kỳ, bảng tổng hợp dưới đây so sánh nhanh các yếu tố quan trọng nhất giữa những thế hệ chính của dòng xe này.
| Thế hệ | Năm ra mắt | Động cơ tiêu biểu | Hộp số |
|---|---|---|---|
| Thế hệ 1 (AN40) | 2004 – 2015 | 2.0L xăng 134 mã lực, 2.7L xăng 158 mã lực, 2.5L dầu 101 mã lực | Sàn 5 cấp hoặc tự động 4 cấp |
| Thế hệ 2 (AN140) | 2015 – 2021 | 2.0L VVT-i 137 mã lực | Sàn 5 cấp hoặc tự động 6 cấp |
| Bản nâng cấp | 2021 – 2023 | 2.0L VVT-i 137 mã lực, thêm chế độ ECO và PWR | Tự động 6 cấp |
| Innova Cross | 2023 – nay | Hybrid 2.0L kết hợp mô-tơ điện | Tự động kết hợp hybrid |
Nhìn vào bảng so sánh, có thể thấy rõ xu hướng phát triển của Innova là ngày càng tối ưu hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu, thay vì chỉ tập trung vào công suất thô như giai đoạn đầu. Đây cũng là lý do vì sao giá bán lại xe cũ giữa các thế hệ có sự chênh lệch khá lớn trên thị trường hiện nay.
Nên Mua Đời Xe Innova Nào Khi Chọn Xe Cũ?
Nếu ngân sách hạn chế và ưu tiên độ bền, chi phí sửa chữa thấp, các đời xe Innova thế hệ đầu tiên (2006-2015) vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc, đặc biệt là các bản sản xuất sau năm 2011 khi thiết kế và trang bị đã được cải thiện nhiều. Đây cũng là nhóm xe có nguồn phụ tùng thay thế phổ biến nhất trên thị trường.
Ngược lại, nếu ưu tiên không gian rộng rãi, cảm giác lái êm ái và trang bị an toàn hiện đại hơn, người mua nên hướng đến Innova thế hệ thứ hai từ năm 2016 trở đi, hoặc Innova Cross nếu ngân sách cho phép. Dù chọn đời xe nào, việc kiểm tra kỹ lịch sử bảo dưỡng và tình trạng vận hành thực tế vẫn là bước không thể bỏ qua trước khi quyết định xuống tiền.
Nhìn chung, các đời xe Innova đã trải qua hành trình hơn hai thập kỷ với nhiều thay đổi về thiết kế, động cơ và công nghệ, từ một mẫu MPV thuần cơ khí bền bỉ cho đến phiên bản hybrid hiện đại ngày nay. Hiểu rõ đặc điểm từng thế hệ sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của mình. Nếu đang tìm mua xe Innova phù hợp, bạn có thể truy cập Chợ Tốt Xe để tham khảo thêm nhiều tin đăng xe cũ và xe mới với giá cả cập nhật hàng ngày.



