Close Menu
    • Đăng tin

    Đăng ký để không bỏ lỡ thông tin

    Đăng ký email để Chợ Tốt gửi đến bạn những bài viết mới nhất.

      Kinh Nghiệm XeKinh Nghiệm Xe
      • Trang Chủ
      • Hiểu về xe
      • Chọn xe
      • Tư Vấn
      Đăng tin
      Kinh Nghiệm XeKinh Nghiệm Xe
      Đăng tin
      Hiểu về xe
      Tìm hiểu ô tô

      Thông số kỹ thuật xe Toyota Innova Cross: Chi tiết và đầy đủ nhất

      Chu BuiBởi Chu Bui05/05/2026No Comments12 phút đọc

      Mục lục

      • Tổng quan thông số kỹ thuật xe Toyota Innova Cross về kích thước
        • Chiều dài cơ sở và khoảng sáng gầm xe
        • Trọng lượng và bán kính vòng quay
      • Động cơ và khả năng vận hành của thông số xe Innova Cross
        • Phiên bản xăng 2.0V (Máy xăng)
        • Phiên bản Hybrid 2.0 HEV (Xăng lai Điện)
      • Thông số kỹ thuật Toyota Innova Cross về nội thất và tiện nghi
        • Hệ thống ghế ngồi và cấu hình chỗ ngồi
        • Màn hình giải trí và các tính năng hỗ trợ
      • Thông số kỹ thuật xe Innova Cross về hệ thống an toàn Toyota Safety Sense
        • Các tính năng trong gói Toyota Safety Sense 3.0
        • Trang bị an toàn bị động và hỗ trợ lái khác
      • Mức tiêu thụ nhiên liệu và thông số lốp xe
        • Thông số lốp và mâm xe
        • Hệ thống treo và phanh
      • Lưu ý khi chọn phiên bản dựa trên thông số kỹ thuật xe Toyota Innova Cross

      Toyota Innova Cross không chỉ là một cái tên mới mà là một cuộc cách mạng về công nghệ và vận hành của hãng xe Nhật Bản tại thị trường Việt Nam. Khác với thế hệ cũ thiên về thực dụng và dịch vụ, mẫu xe này giờ đây chuyển sang phong cách SUV hóa với hàng loạt tính năng hiện đại. Việc nắm rõ thông số kỹ thuật xe Toyota Innova Cross sẽ giúp bạn hiểu rõ tại sao mẫu xe này lại tạo nên cơn sốt và liệu nó có thực sự xứng đáng với ngân sách của gia đình bạn hay không.

      Tổng quan thông số kỹ thuật xe Toyota Innova Cross về kích thước

      Điểm thay đổi lớn nhất giúp Innova Cross lột xác chính là nền tảng khung gầm toàn cầu TNGA-C. Việc chuyển từ khung gầm rời (body-on-frame) sang khung gầm liền khối giúp xe linh hoạt hơn, êm ái hơn và đặc biệt là tối ưu hóa được không gian bên trong cực kỳ rộng rãi.

      Về kích thước tổng thể, xe sở hữu các số đo Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.755 x 1.850 x 1.790 (mm). So với thế hệ tiền nhiệm, Toyota Innova Cross dài hơn và rộng hơn đáng kể, tạo nên một ngoại hình bề thế, vững chãi không thua kém gì các dòng SUV hạng trung.

      Thông số kỹ thuật của Toyota Innova Cross ấn tượng với tùy chọn động cơ Hybrid mạnh mẽ và tiết kiệm.

      Chiều dài cơ sở và khoảng sáng gầm xe

      Chiều dài cơ sở của Innova Cross đạt mức 2.850 mm, tăng thêm 100 mm so với bản cũ. Con số này chính là chìa khóa giúp khoang hành khách trở nên mênh mông, đặc biệt là khoảng để chân ở hàng ghế thứ hai và thứ ba được cải thiện rõ rệt.

      Khoảng sáng gầm xe ở mức 167 mm, một con số vừa đủ để xe có thể tự tin leo lề hoặc đi qua các đoạn đường ngập nước nhẹ tại đô thị. Dù không quá cao như các dòng Off-road thực thụ, nhưng kích thước này giúp xe giữ được trọng tâm thấp, tăng tính ổn định khi vào cua ở tốc độ cao.

      Trọng lượng và bán kính vòng quay

      Trọng lượng không tải của xe dao động từ 1.545 kg đến 1.620 kg tùy phiên bản. Việc sử dụng khung gầm liền khối giúp giảm bớt gánh nặng trọng lượng, từ đó giúp động cơ vận hành thanh thoát và tiết kiệm nhiên liệu hơn so với kiểu thiết kế cũ.

      Bán kính vòng quay tối thiểu của xe là 5,67 m. Đối với một chiếc xe có chiều dài hơn 4,7 m, đây là một thông số khá ấn tượng, giúp tài xế dễ dàng xoay xở trong các con ngõ nhỏ hoặc quay đầu trên những cung đường đông đúc tại Việt Nam.

      Động cơ và khả năng vận hành của thông số xe Innova Cross

      Khi tìm hiểu về thông số xe Innova Cross, sự khác biệt lớn nhất nằm ở hai tùy chọn động cơ: thuần xăng và Hybrid. Đây cũng là yếu tố quyết định đến cảm giác lái và chi phí vận hành hàng tháng của chủ sở hữu.

      Cả hai phiên bản đều sử dụng hệ dẫn động cầu trước, thay vì cầu sau như trước đây. Sự thay đổi này không chỉ giúp giảm tiêu hao năng lượng mà còn giúp sàn xe phẳng hơn, tăng diện tích sử dụng cho người ngồi phía sau.

      Phiên bản xăng 2.0V (Máy xăng)

      Phiên bản này trang bị động cơ 2.0L Dynamic Force, 4 xy-lanh thẳng hàng, sản sinh công suất tối đa 172 mã lực tại 6.600 vòng/phút. Mô-men xoắn cực đại đạt 205 Nm tại dải vòng tua từ 4.400 đến 4.900 vòng/phút.

      Đi kèm với khối động cơ này là hộp số tự động vô cấp Direct Shift CVT. Kiểu hộp số này giúp xe tăng tốc mượt mà, loại bỏ hiện tượng giật cục khi chuyển số và đặc biệt là cực kỳ êm ái khi di chuyển trong phố đông.

      Phiên bản Hybrid 2.0 HEV (Xăng lai Điện)

      Đây là ngôi sao thực sự của dòng Innova Cross với hệ thống Hybrid thế hệ thứ 5 mới nhất của Toyota. Động cơ xăng 2.0L sản sinh công suất 150 mã lực, kết hợp cùng mô-tơ điện có công suất 111 mã lực, tạo ra tổng công suất hệ thống vô cùng mạnh mẽ.

      Sự kết hợp này đi cùng hộp số điện tử e-CVT, mang lại khả năng phản hồi tức thời ngay khi nhấn ga. Hệ thống Hybrid không chỉ giúp xe bốc hơn mà còn mang lại độ tĩnh lặng tuyệt đối khi khởi động hoặc di chuyển chậm bằng chế độ điện hoàn toàn (EV Mode).

      Thông số kỹ thuật Toyota Innova Cross về nội thất và tiện nghi

      Bước vào bên trong, thông số kỹ thuật Toyota Innova Cross sẽ khiến bạn bất ngờ bởi sự hào phóng về trang bị. Không còn là một chiếc xe “ăn chắc mặc bền” đơn điệu, không gian nội thất giờ đây ngập tràn công nghệ và các vật liệu cao cấp.

      Tông màu nâu đen sang trọng bao phủ toàn bộ khoang cabin, kết hợp cùng hệ thống đèn viền nội thất xanh dịu mắt. Mọi chi tiết từ bảng táp-lô đến các tấm ốp cửa đều được hoàn thiện tỉ mỉ, mang lại cảm giác tiệm cận các dòng xe hạng sang.

      Hệ thống ghế ngồi và cấu hình chỗ ngồi

      Phiên bản xăng 2.0V có cấu hình 8 chỗ ngồi với băng ghế dài ở hàng thứ hai, phù hợp cho các gia đình đông người. Trong khi đó, bản Hybrid 2.0 HEV cao cấp hơn với cấu hình 7 chỗ, hàng ghế thứ hai được thiết kế dạng ghế thương gia (Captain seats).

      Hai chiếc ghế độc lập này có khả năng chỉnh điện, tích hợp đệm đỡ chân Ottoman và tựa tay riêng biệt. Đây là trang bị cực kỳ đáng giá, biến chiếc xe thành một chuyên cơ mặt đất thực thụ cho những chuyến đi xa dài ngày.

      Màn hình giải trí và các tính năng hỗ trợ

      Màn hình cảm ứng trung tâm có kích thước 10,1 inch đặt nổi, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây. Phía sau vô lăng là màn hình hiển thị đa thông tin TFT 7 inch sắc nét, cung cấp đầy đủ các thông số vận hành và trạng thái của hệ thống an toàn.

      Bên cạnh đó, xe còn sở hữu hàng loạt tiện nghi hiện đại khác như:

      • Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động (Auto Hold).
      • Hệ thống điều hòa tự động với cửa gió cho tất cả các hàng ghế.
      • Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama (trên bản Hybrid).
      • Cốp sau đóng mở điện tích hợp chức năng đá cốp cực kỳ tiện lợi.

      Thông số kỹ thuật xe Innova Cross về hệ thống an toàn Toyota Safety Sense

      An toàn luôn là ưu tiên hàng đầu của Toyota, và điều này thể hiện rất rõ qua bảng TSKT xe Innova Cross. Ngoài những trang bị cơ bản, phiên bản mới này còn được tích hợp gói công nghệ an toàn chủ động Toyota Safety Sense 3.0 hiện đại nhất hiện nay.

      Hệ thống này sử dụng camera và radar để giám sát xung quanh, giúp đưa ra các cảnh báo hoặc can thiệp trực tiếp vào hệ thống lái và phanh để phòng tránh va chạm. Điều này mang lại sự an tâm tuyệt đối cho tài xế và hành khách trên mọi cung đường.

      Toyota Innova Cross trang bị đầy đủ các hệ thống an toàn chủ động tiên tiến hỗ trợ tối đa cho người lái.

      Các tính năng trong gói Toyota Safety Sense 3.0

      Gói TSS trên Innova Cross bao gồm các tính năng nổi bật:

      • Cảnh báo tiền va chạm (PCS): Hỗ trợ phanh tự động khi phát hiện nguy cơ va chạm phía trước.
      • Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ giữ làn đường (LDA & LTA): Giữ cho xe luôn đi đúng làn đường quy định.
      • Đèn chiếu xa tự động (AHB): Tự động điều chỉnh đèn pha/cốt để tránh chói mắt xe ngược chiều.
      • Kiểm soát hành trình chủ động (DRCC): Tự động duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước.

      Trang bị an toàn bị động và hỗ trợ lái khác

      Bên cạnh các tính năng chủ động, xe vẫn đảm bảo tiêu chuẩn an toàn tối đa với 6 túi khí trên tất cả các phiên bản. Hệ thống phanh đĩa trước/sau kết hợp cùng ABS, EBD, BA và cân bằng điện tử VSC là những trang bị không thể thiếu.

      Ngoài ra, hệ thống camera 360 độ giúp tài xế bao quát toàn cảnh xung quanh xe, rất hữu ích khi lùi xe hoặc di chuyển trong không gian hẹp. Cảnh báo điểm mù (BSM) và Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) cũng là những trợ thủ đắc lực giúp lái xe an toàn hơn trong môi trường đô thị phức tạp.

      Mức tiêu thụ nhiên liệu và thông số lốp xe

      Khả năng tiết kiệm nhiên liệu luôn là thế mạnh của Toyota, và với sự xuất hiện của phiên bản Hybrid, Innova Cross đã thiết lập một chuẩn mực mới về kinh tế trong phân khúc xe gia đình 7-8 chỗ.

      Theo số liệu từ nhà sản xuất, phiên bản Hybrid chỉ tiêu tốn khoảng 4,35 lít/100km cho chu trình hỗn hợp. Trong môi trường đô thị dừng đỗ liên tục, con số này có thể còn thấp hơn nhờ sự can thiệp hiệu quả của mô-tơ điện. Phiên bản xăng cũng có mức tiêu thụ khá ổn định, dao động khoảng 7,2 lít/100km cho đường hỗn hợp.

      Thông số lốp và mâm xe

      Hệ thống chân đế của Innova Cross có sự khác biệt nhẹ giữa hai phiên bản để phù hợp với đặc tính vận hành. Phiên bản xăng sử dụng lốp có kích thước 215/60R17 đi kèm mâm đúc hợp kim 17 inch. Bộ lốp này ưu tiên sự êm ái và giảm tiếng ồn từ mặt đường.

      Phiên bản Hybrid được nâng cấp lên mâm 18 inch phay xước thể thao, đi cùng lốp 225/50R18. Kích thước lốp rộng hơn và vành lớn hơn giúp xe trông khỏe khoắn hơn, đồng thời tăng khả năng bám đường khi di chuyển ở tốc độ cao trên đường cao tốc.

      Hệ thống treo và phanh

      Innova Cross sử dụng hệ thống treo trước kiểu MacPherson với thanh cân bằng, treo sau kiểu dầm xoắn với thanh cân bằng. Thiết lập này được tinh chỉnh theo hướng mềm mại, giúp dập tắt dao động nhanh chóng khi đi qua các gờ giảm tốc hoặc đường xấu.

      Cả bốn bánh đều được trang bị phanh đĩa, mang lại lực phanh ổn định và chính xác. Việc sử dụng phanh đĩa sau là một cải tiến đáng kể so với kiểu phanh tang trống truyền thống, giúp xe trông hiện đại hơn và tản nhiệt tốt hơn khi phanh liên tục trên các cung đường đèo dốc.

      Lưu ý khi chọn phiên bản dựa trên thông số kỹ thuật xe Toyota Innova Cross

      Việc quyết định chọn phiên bản nào phụ thuộc rất lớn vào nhu cầu sử dụng thực tế của gia đình bạn. Mỗi phiên bản đều có những ưu thế riêng dựa trên bảng thông số kỹ thuật xe Toyota Innova Cross mà chúng ta vừa phân tích phía trên.

      Nếu bạn ưu tiên số lượng chỗ ngồi (8 chỗ) và thường xuyên di chuyển với tải trọng lớn trên các cung đường hỗn hợp, phiên bản xăng 2.0V là lựa chọn kinh tế và hợp lý. Động cơ xăng 172 mã lực đủ mạnh mẽ để đáp ứng mọi nhu cầu vượt xe hay leo dốc mà vẫn đảm bảo độ bền bỉ đặc trưng của Toyota.

      Tuy nhiên, nếu bạn là người yêu công nghệ, mong muốn sự tĩnh lặng tuyệt đối và đặc biệt quan tâm đến mức tiêu thụ nhiên liệu cực thấp, phiên bản Hybrid 2.0 HEV là sự đầu tư xứng đáng. Hàng ghế thương gia phía sau chắc chắn sẽ khiến mọi thành viên trong gia đình cảm thấy được chăm sóc chu đáo nhất.

      Bạn có thể dễ dàng tìm kiếm và so sánh các đời xe, màu sắc và tình trạng xe khi xem tin đăng xe Chợ Tốt Xe. Tại đây, mọi thông tin về thông số kỹ thuật xe Toyota Innova Cross thường được người bán mô tả rất chi tiết, giúp bạn có cái nhìn khách quan nhất trước khi đến xem xe trực tiếp.

      Hãy ghé thăm để mua xe giá tốt Chợ Tốt Xe và tìm cho mình một chiếc Innova Cross ưng ý nhất với mức giá cạnh tranh nhất trên thị trường hiện nay. Việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật sẽ giúp bạn trở thành một người mua xe thông thái, chọn được chiếc xe “đúng và đủ” cho hành trình của gia đình mình.Hy vọng những thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật xe Toyota Innova Cross trên đây đã giúp ích cho bạn trong quá trình tìm hiểu và đưa ra quyết định. Chúc bạn sớm sở hữu được chiếc xe hoàn hảo để tận hưởng những hành trình vạn dặm bình an cùng người thân.

      🚘TOYOTA INNOVA CROSS XE GIAO SỚM🚘
      🚘TOYOTA INNOVA CROSS XE GIAO SỚM🚘
      Mới
      960.000.000 đ
      8 giờ trước Quận Gò Vấp
      Toyota Innova Cross HEV 2.0 CVT 2026
      Toyota Innova Cross HEV 2.0 CVT 2026
      Mới
      940.000.000 đ
      12 giờ trước Thành phố Thủ Đức
      INNOVA CROSS - PHIÊN BẢN G
      INNOVA CROSS – PHIÊN BẢN G
      Mới
      730.000.000 đ
      12 giờ trước Thành phố Thủ Đức
      Xem nhiều hơn tại Chợ Tốt
      Toyota Innova Cross
      Chu Bui
      • Website

      Bài viết liên quan

      Bình xăng Toyota Wigo bao nhiêu lít? Thông số chi tiết cần biết

      05/05/2026

      Hướng dẫn sử dụng Toyota Wigo chi tiết từ A-Z cho người mới

      05/05/2026

      Bảng màu xe Toyota Wigo chi tiết và bí quyết chọn màu hợp mệnh

      05/05/2026

      Toyota Wigo mấy chỗ? Đánh giá chi tiết không gian nội thất xe

      05/05/2026

      Thông số kỹ thuật xe Toyota Wigo: Đánh giá chi tiết và mới nhất

      05/05/2026

      Kích thước xe Toyota Wigo: Thông số chi tiết và đánh giá thực tế mới

      05/05/2026
      Để lại bình luận Hủy trả lời

      Bài viết liên quan

      Bình xăng Toyota Wigo bao nhiêu lít? Thông số chi tiết cần biết

      05/05/2026

      Hướng dẫn sử dụng Toyota Wigo chi tiết từ A-Z cho người mới

      05/05/2026

      Bảng màu xe Toyota Wigo chi tiết và bí quyết chọn màu hợp mệnh

      05/05/2026

      Toyota Wigo mấy chỗ? Đánh giá chi tiết không gian nội thất xe

      05/05/2026

      Đăng ký để không bỏ lỡ thông tin

      Đăng ký email để Chợ Tốt gửi đến bạn những bài viết mới nhất.

        Tải ứng dụng Chợ Tốt

        QR tải ứng dụng


        Tải trên App Store


        Tải trên Google Play

        Hỗ trợ khách hàng

        • Trung tâm trợ giúp
        • An toàn mua bán
        • Quy định cần biết
        • Quy chế quyền riêng tư
        • Liên hệ hỗ trợ

        Về Chợ Tốt

        • Giới thiệu
        • Tuyển dụng
        • Truyền thông
        • Blog

        Liên kết


        LinkedIn


        YouTube


        Facebook

        Email: [email protected]

        CSKH: 19003003 (1.000đ/phút)

        Địa chỉ: Tầng 18, Tòa nhà UOA, Số 6 đường Tân Trào, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.


        Chứng nhận

        CÔNG TY TNHH CHỢ TỐT – Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Trọng Tấn; GPDKKD: 0312120782 do sở KH & ĐT TP.HCM cấp ngày 11/01/2013;

        GPMXH: 17/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 09/07/2024 – Chịu trách nhiệm nội dung: Trần Hoàng Ly. Chính sách sử dụng

        Địa chỉ: Tầng 18, Toà nhà UOA, Số 6 đường Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam;
        Email: [email protected] – Tổng đài CSKH: 19003003 (1.000đ/phút)

        Gõ từ khóa ở trên và nhấn Enter để tìm kiếm. Nhấn Esc để hủy.

        Chia sẻ với: