Close Menu
    • Đăng tin

    Đăng ký để không bỏ lỡ thông tin

    Đăng ký email để Chợ Tốt gửi đến bạn những bài viết mới nhất.

      Kinh Nghiệm XeKinh Nghiệm Xe
      • Trang Chủ
      • Hiểu về xe
      • Chọn xe
      • Tư Vấn
      Đăng tin
      Kinh Nghiệm XeKinh Nghiệm Xe
      Đăng tin
      Hiểu về xe
      Tìm hiểu ô tô

      Thông số kỹ thuật VF5 chi tiết: Pin, động cơ và hệ thống an toàn

      Huy VõBởi Huy Võ06/04/2026Cập nhật:06/04/2026No Comments10 phút đọc
      thông số kỹ thuật VF5

      Mục lục

      • Chi tiết hệ thống truyền động và pin trên VinFast VF5
        • Công suất động cơ và khả năng vận hành thực tế
        • Công nghệ pin LFP và quãng đường di chuyển
        • Thời gian sạc và hạ tầng trạm sạc
      • Thông số kỹ thuật VF5 về kích thước và khung gầm
        • Kích thước tổng thể và trọng tải
        • Hệ thống treo và hệ thống phanh
      • Trang bị tiện nghi nội thất và công nghệ số
        • Hệ thống hiển thị và giải trí
        • Tiện ích và lọc không khí
      • Các tính năng an toàn và công nghệ hỗ trợ lái ADAS
        • Hệ thống an toàn chủ động và thụ động
        • Công nghệ hỗ trợ lái nâng cao (ADAS)
      • Các dịch vụ thông minh và chi phí bảo dưỡng định kỳ
        • Trợ lý ảo và ứng dụng VinFast
        • Chi phí bảo dưỡng tối ưu
      • Đánh giá hiệu quả kinh tế dựa trên thông số kỹ thuật thực tế
        • Chi phí năng lượng hàng tháng
        • Khả năng giữ giá và tính thanh khoản

      Thông số kỹ thuật VF5 ghi điểm với động cơ điện công suất 100 kW, mô-men xoắn 135 Nm cùng bộ pin LFP dung lượng 37,23 kWh. Mẫu xe này cung cấp quãng đường di chuyển lên tới 326 km (theo chuẩn NEDC), đi kèm hệ thống 6 túi khí và loạt tính năng hỗ trợ lái thông minh.

      Chi tiết hệ thống truyền động và pin trên VinFast VF5

      Hệ thống truyền động là linh hồn của một chiếc xe điện, và VinFast đã trang bị cho mẫu SUV hạng A của mình những thông số rất cạnh tranh so với mặt bằng chung thị trường năm 2026. Điều này giúp xe không chỉ vận hành mượt mà trong phố mà còn đủ sức mạnh cho những hành trình liên tỉnh.

      Công suất động cơ và khả năng vận hành thực tế

      Xe sử dụng một mô-tơ điện đặt tại cầu trước (FWD). Đặc trưng của động cơ điện là khả năng đạt mô-men xoắn tối đa ngay từ dải vòng tua đầu tiên, giúp xe có độ vọt tức thời, rất khác biệt so với các dòng xe xăng cùng tầm giá.

      • Công suất tối đa: 100 kW (tương đương khoảng 134 mã lực).
      • Mô-men xoắn cực đại: 135 Nm.
      • Tốc độ tối đa: 130 km/h.
      • Chế độ lái: Gồm 2 chế độ Eco (Tiết kiệm) và Normal (Thông thường).
      thông số kỹ thuật VF5 hình 1

      Các thông số Vinfast VF5 luôn được tối ưu để giúp khách hàng có trải nghiệm tốt nhất.

      Công nghệ pin LFP và quãng đường di chuyển

      Bộ pin của xe được thiết kế dựa trên công nghệ LFP (Lithium Iron Phosphate). Đây là loại pin nổi tiếng với độ bền cao, số chu kỳ sạc xả lớn và đặc biệt là tính an toàn cháy nổ vượt trội so với các loại pin niken-coban truyền thống.

      • Dung lượng pin khả dụng: 37,23 kWh.
      • Quãng đường di chuyển: ~326 km (NEDC) hoặc khoảng 300 km (WLTP tùy điều kiện).
      • Mức tiêu thụ năng lượng trung bình: Khoảng 115 Wh/km.
      • Tiêu chuẩn chống nước: Pin đạt chuẩn IP67, cho phép xe vận hành ổn định trong điều kiện ngập nước nhẹ.

      Thời gian sạc và hạ tầng trạm sạc

      VinFast đã tối ưu hóa khả năng nạp năng lượng để người dùng không phải chờ đợi quá lâu. Với hệ thống trạm sạc phủ khắp 63 tỉnh thành năm 2026, việc nạp điện trở nên vô cùng thuận tiện.

      • Sạc nhanh (DC): Chỉ mất khoảng 30 phút để sạc từ 10% lên 70% dung lượng pin.
      • Sạc thường (AC 2.2kW): Mất khoảng 18 giờ để sạc đầy từ 0% đến 100% tại nhà.
      • Sạc treo tường (AC 7.4kW): Thời gian sạc đầy rút ngắn xuống còn khoảng 5 – 6 giờ.

      Thông số kỹ thuật VF5 về kích thước và khung gầm

      Mẫu xe Vinfast VF5 này được định vị ở phân khúc A-SUV (xe đa dụng cỡ nhỏ) với ngoại hình gọn gàng nhưng không gian bên trong lại cực kỳ tối ưu. Đây là kết quả của việc sử dụng nền tảng thuần điện, giúp đẩy các bánh xe ra sát bốn góc để mở rộng khoang cabin.

      Kích thước tổng thể và trọng tải

      Nắm rõ các thông số về kích cỡ giúp bạn dễ dàng tính toán diện tích đỗ xe cũng như khả năng xoay xở trong các con ngõ nhỏ hẹp.

      Hạng mụcThông số chi tiết
      Dài x Rộng x Cao3.967 x 1.723 x 1.579 (mm)
      Chiều dài cơ sở2.513 mm
      Khoảng sáng gầm xe182 mm
      Trọng lượng không tải1.360 kg
      Bán kính vòng quay tối thiểu5,0 m

      Hệ thống treo và hệ thống phanh

      Khung gầm liền khối (Unibody) kết hợp với hệ thống treo được tinh chỉnh chắc chắn mang lại cảm giác lái ổn định, đặc biệt là khi vào cua ở tốc độ trung bình nhờ trọng tâm xe thấp (pin đặt dưới sàn).

      • Hệ thống treo trước: Độc lập, kiểu MacPherson.
      • Hệ thống treo sau: Dầm xoắn (Torsion beam).
      • Hệ thống phanh: Xe trang bị phanh đĩa trên cả 4 bánh (trước và sau), mang lại lực phanh chính xác và an toàn hơn so với phanh tang trống trên nhiều đối thủ.
      • Mâm xe: Hợp kim 17 inch, đi cùng bộ lốp 205/55R17 giúp xe trông bề thế và bám đường tốt hơn.

      Trang bị tiện nghi nội thất và công nghệ số

      Bên trong cabin, VinFast tập trung vào trải nghiệm số hóa và tối giản hóa các phím bấm vật lý. Mọi thông tin vận hành đều được hiển thị trực quan và dễ dàng thao tác.

      Hệ thống hiển thị và giải trí

      Thông số kỹ thuật VF5 cho thấy sự đầu tư nghiêm túc vào công nghệ hiển thị nhằm mang lại cảm giác hiện đại cho người lái.

      • Bảng đồng hồ lái: Màn hình kỹ thuật số 7 inch hiển thị đầy đủ các thông số vận hành.
      • Màn hình trung tâm: Cảm ứng 8 inch, tích hợp đầy đủ các tính năng giải trí và cài đặt xe.
      • Hệ thống âm thanh: 4 loa chất lượng cao.
      • Kết nối: Hỗ trợ Wifi, Bluetooth và cổng USB cho cả hai hàng ghế (hàng ghế trước 7.5W, hàng ghế sau 18W).

      Tiện ích và lọc không khí

      Dù là xe phân khúc giá rẻ, VinFast vẫn chú trọng đến sức khỏe người dùng và sự tiện lợi trong quá trình sử dụng hàng ngày.

      • Điều hòa: Chỉnh cơ 1 vùng nhưng có khả năng làm lạnh nhanh.
      • Lọc không khí: Trang bị màng lọc bụi mịn PM2.5, giúp không gian cabin luôn trong lành.
      • Ghế ngồi: Bọc giả da, hàng ghế sau có khả năng gập tỷ lệ 60:40 để mở rộng khoang hành lý từ 260 lít lên tới 900 lít.
      • Chìa khóa: Điều khiển từ xa, tích hợp tính năng tìm xe và mở cốp.
      thông số kỹ thuật VF5 hình 2

      Phân khúc xe Vinfast VF5 với thiết kế tiện lợi, ưa nhìn

      Các tính năng an toàn và công nghệ hỗ trợ lái ADAS

      Điểm giúp mẫu xe này áp đảo các đối thủ xe xăng cùng tầm giá chính là danh sách các tính năng an toàn và hỗ trợ lái thông minh (ADAS) vượt cấp.

      Hệ thống an toàn chủ động và thụ động

      VinFast không cắt giảm trang bị an toàn để hạ giá thành, giúp bảo vệ tối đa cho hành khách trong mọi tình huống va chạm.

      • Hệ thống túi khí: Trang bị 6 túi khí (2 túi trước, 2 túi bên hông hàng ghế trước, 2 túi khí rèm).
      • Hệ thống phanh: Chống bó cứng phanh (ABS), Phân phối lực phanh điện tử (EBD), Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA).
      • Hệ thống cân bằng điện tử: ESC giúp duy trì quỹ đạo xe khi vào cua hoặc tránh vật cản gấp.
      • Kiểm soát lực kéo: TCS hỗ trợ xe khởi hành tốt trên đường trơn trượt.
      • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc: HSA ngăn xe bị trôi lùi khi bắt đầu đi từ vị trí dốc.

      Công nghệ hỗ trợ lái nâng cao (ADAS)

      Những tính năng này vốn thường chỉ xuất hiện trên các dòng xe hạng B hoặc C cao cấp, nay đã được tích hợp sẵn trên mẫu SUV điện hạng A này.

      • Giám sát hành trình cơ bản (Cruise Control).
      • Cảnh báo điểm mù (BSD).
      • Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA).
      • Cảnh báo luồng giao thông đến khi mở cửa.
      • Hỗ trợ đỗ xe phía sau (Cảm biến lùi).
      • Hệ thống camera sau sắc nét.
      • Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) và giám sát áp suất lốp (iTPMS).
      thông số kỹ thuật VF5 hình 3

      Các tính năng tiện ích được thiết kế để đảm bảo an toàn cho khách hàng.

      Các dịch vụ thông minh và chi phí bảo dưỡng định kỳ

      Sở hữu một chiếc xe điện VinFast đồng nghĩa với việc bạn được tiếp cận hệ sinh thái dịch vụ số cực kỳ thông minh, giúp việc quản lý xe trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

      Trợ lý ảo và ứng dụng VinFast

      • Trợ lý ảo tiếng Việt: Cho phép điều khiển điều hòa, giải trí và hỏi đáp thông tin bằng giọng nói tự nhiên.
      • Quản lý xe từ xa: Qua ứng dụng trên điện thoại, chủ xe có thể kiểm tra vị trí, trạng thái pin và lịch sử di chuyển.
      • Cập nhật phần mềm từ xa (OTA): Giúp xe liên tục được nâng cấp tính năng mới mà không cần đến xưởng dịch vụ.

      Chi phí bảo dưỡng tối ưu

      Nhờ cấu tạo đơn giản, ít chi tiết hao mòn cơ khí, chi phí bảo dưỡng xe điện rẻ hơn xe xăng khoảng 40% – 50%. Các mốc bảo dưỡng định kỳ cũng thưa hơn, giúp chủ xe tiết kiệm thời gian đáng kể.

      Mốc bảo dưỡngHạng mục kiểm tra/thay thếChi phí ước tính
      12.000 km (1 năm)Kiểm tra tổng quát, lọc gió điều hòa~800.000 VNĐ
      24.000 km (2 năm)Thay dầu phanh, kiểm tra pin, lọc gió~1.250.000 VNĐ
      48.000 km (4 năm)Thay nước làm mát pin, kiểm tra hệ thống~1.500.000 VNĐ

      Ngoài ra, chính sách bảo hành chính hãng lên tới 7 năm hoặc 160.000 km cùng chính sách bảo hành pin 10 năm (không giới hạn số km cho pin mua đứt) mang lại sự an tâm tuyệt đối cho người dùng trong suốt vòng đời sử dụng xe.

      Đánh giá hiệu quả kinh tế dựa trên thông số kỹ thuật thực tế

      Dựa trên các chỉ số về tiêu thụ năng lượng, mẫu xe điện này mang lại bài toán kinh tế cực kỳ hấp dẫn, đặc biệt với những người có nhu cầu di chuyển nhiều trong đô thị.

      Chi phí năng lượng hàng tháng

      Với mức tiêu thụ khoảng 12,41 kWh/100 km, nếu bạn đi khoảng 1.500 km mỗi tháng:

      • Nếu mua đứt pin: Chi phí tiền điện chỉ khoảng 580.000 VNĐ/tháng (tính theo giá điện bậc cao).
      • Nếu thuê pin: Cộng thêm phí thuê pin cố định (khoảng 1,6 triệu VNĐ/tháng không giới hạn km), tổng chi phí vẫn rẻ hơn đáng kể so với việc đổ xăng cho một mẫu xe tương đương.

      Khả năng giữ giá và tính thanh khoản

      Với các thông số kỹ thuật VF5 hiện đại cùng hệ thống trạm sạc đã hoàn thiện, mẫu xe này giữ giá khá tốt trên thị trường xe cũ. Đây là lựa chọn hàng đầu cho những ai muốn bắt đầu hành trình xe điện với chi phí đầu tư ban đầu hợp lý nhưng vẫn nhận được đầy đủ các giá trị về công nghệ và an toàn.

      Dữ liệu API không hợp lệ.

      Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe có khả năng vận hành linh hoạt, trang bị an toàn tận răng và chi phí nuôi xe siêu rẻ, hãy cân nhắc ngay mẫu SUV điện này. Bạn có thể tham khảo thêm các tin đăng mua bán xe giá tốt Chợ Tốt Xe để so sánh và lựa chọn cho mình chiếc xe ưng ý nhất. Việc thường xuyên xem tin đăng xe Chợ Tốt Xe cũng sẽ giúp bạn cập nhật nhanh nhất các ưu đãi và tìm được những chiếc xe lướt chất lượng, giúp tối ưu hóa ngân sách cho gia đình.

      Vinfast VF5
      Huy Võ
      Huy Võ

      Bài viết liên quan

      Bảng màu xe VF5 chi tiết: Cách chọn màu hợp phong thủy 2026

      06/04/2026

      VF5 đi được bao nhiêu km sau một lần sạc đầy pin thực tế?

      06/04/2026

      VF5 mấy chỗ ngồi? Đánh giá chi tiết không gian nội thất thực tế

      06/04/2026

      Kích thước VF5 chi tiết: Toàn bộ thông số và khoảng sáng gầm

      03/04/2026

      Nội thất VF5 có gì đặc biệt? Đánh giá chi tiết không gian & tiện nghi

      03/04/2026

      Người dùng đánh giá VF5 chi tiết sau 2 năm trải nghiệm thực tế

      03/04/2026
      Để lại bình luận Hủy trả lời

      Bài viết liên quan

      Bảng màu xe VF5 chi tiết: Cách chọn màu hợp phong thủy 2026

      06/04/2026

      VF5 đi được bao nhiêu km sau một lần sạc đầy pin thực tế?

      06/04/2026

      VF5 mấy chỗ ngồi? Đánh giá chi tiết không gian nội thất thực tế

      06/04/2026

      Thông số kỹ thuật VF5 chi tiết: Pin, động cơ và hệ thống an toàn

      06/04/2026

      Tải ứng dụng Chợ Tốt

      QR tải ứng dụng


      Tải trên App Store


      Tải trên Google Play

      Hỗ trợ khách hàng

      • Trung tâm trợ giúp
      • An toàn mua bán
      • Quy định cần biết
      • Quy chế quyền riêng tư
      • Liên hệ hỗ trợ

      Về Chợ Tốt

      • Giới thiệu
      • Tuyển dụng
      • Truyền thông
      • Blog

      Liên kết


      LinkedIn


      YouTube


      Facebook

      Email: [email protected]

      CSKH: 19003003 (1.000đ/phút)

      Địa chỉ: Tầng 18, Tòa nhà UOA, Số 6 đường Tân Trào, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.


      Chứng nhận

      CÔNG TY TNHH CHỢ TỐT – Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Trọng Tấn; GPDKKD: 0312120782 do sở KH & ĐT TP.HCM cấp ngày 11/01/2013;

      GPMXH: 17/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 09/07/2024 – Chịu trách nhiệm nội dung: Trần Hoàng Ly. Chính sách sử dụng

      Địa chỉ: Tầng 18, Toà nhà UOA, Số 6 đường Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam;
      Email: [email protected] – Tổng đài CSKH: 19003003 (1.000đ/phút)

      Gõ từ khóa ở trên và nhấn Enter để tìm kiếm. Nhấn Esc để hủy.

      Chia sẻ với: