Giá xe Yamaha Latte kèm ưu đãi mới nhất tháng 06/2026
Cập nhật bảng giá xe Yamaha Latte mới nhất hôm nay kèm ưu đãi hấp dẫn. Xem đánh giá chi tiết, thông số và tình hình thị trường Yamaha Latte cập nhật 17/06/2026.
Giá xe Latte mới (niêm yết)
Từ 38,5 triệu
Giá xe Latte cũ (trung bình)
23,9 triệu

Bảng giá xe Yamaha Latte cập nhật 06/2026
Tháng 06/2026, giá xe Yamaha Latte niêm yết dao động từ 38,5 - 39 triệu VNĐ tuỳ phiên bản. Giá lăn bánh của xe có thể chênh lệch tùy theo khu vực.
Tên phiên bản | Giá niêm yết | Khu vực I | Khu vực II | Khu vực III |
|---|---|---|---|---|
Yamaha Latte Tiêu chuẩn | 39 triệu | 44 triệu | 41 triệu | 41 triệu |
Yamaha Latte Giới hạn | 39 triệu | 45 triệu | 42 triệu | 41 triệu |
Giá xe Latte đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc. Bảng giá Yamaha Latte trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm mua bán, khu vực, đại lý.
Giá lăn bánh xe Yamaha Latte là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Yamaha Latte dao động từ 40,54 triệu đến 45,02 triệu đồng tùy theo phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá niêm yết, thuế trước bạ (2-5%), phí cấp biển số, phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự và phí dịch vụ (nếu có).
Giá lăn bánh xe Yamaha Latte bao gồm các khoản chi phí sau:
Giá xe niêm yết: 38,5 - 39 triệu đồng (tùy phiên bản, tháng 06/2026).
Thuế trước bạ: 5% tại Hà Nội/TP.HCM, 2% tại các tỉnh khác.
Phí cấp biển số: 150.000 - 4 triệu đồng (tùy khu vực).
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: 66.000 đồng.
Phí dịch vụ: Tùy theo đại lý.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Latte chi tiết cho phiên bản Tiêu chuẩn:
Khoản mục chi phí | Khu vực I | Khu vực II | Khu vực III |
|---|---|---|---|
1. Giá niêm yết hãng (bản Tiêu chuẩn) | 38.500.000 VNĐ | 38.500.000 VNĐ | 38.500.000 VNĐ |
2. Lệ phí trước bạ | 1.925.000 VNĐ (5%) | 770.000 VNĐ (2%) | 770.000 VNĐ (2%) |
3. Phí cấp biển số | 4.000.000 VNĐ | 800.000 VNĐ | 150.000 VNĐ |
4. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) | 66.000 VNĐ | 66.000 VNĐ | 66.000 VNĐ |
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) | ~44 triệu | ~41 triệu | ~41 triệu |
Lưu ý:
- Bảng tính giá xe Latte trên mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Tiêu chuẩn.
- Giá bán thực tế tại các đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do các chương trình khuyến mãi và chi phí dịch vụ riêng.
Săn xe Yamaha Latte giá ưu đãi trên Chợ Tốt Xe


![[NEW 95%]📌Yamaha Latte 125i 2024👉odo4.800km👉Còn BH](https://cdn.chotot.com/xILJ6Ilk7ON9JhgFM9SP15_WSca0xT-TRrwDyUbTnTQ/preset:listing/plain/d3adbea33ee7f892de0fb68c23270c8f-2985413881276503044.jpg)







Các phiên bản xe Yamaha Latte
Yamaha Latte có 2 phiên bản chính, hướng đến đối tượng khách hàng nữ giới yêu thích sự thanh lịch, tiện dụng và tiết kiệm.
Người dùng nói gì về xe Latte?
Đánh giá xe Yamaha Latte từ người dùng qua thời gian sử dụng
Đánh giá chi tiết xe Yamaha Latte
Thiết kế thanh lịch, phong cách châu Âu
Yamaha Latte lấy cảm hứng từ phong cách Pháp, mang đến một thiết kế mềm mại, thanh lịch và sang trọng. Các đường cong tinh tế kết hợp với chi tiết mạ crôm sáng bóng tạo nên một tổng thể hài hòa, thu hút, đặc biệt phù hợp với phái nữ.
Điểm nhấn thiết kế:
• Mặt nạ trước với dải crôm hình chữ U
• Đèn pha và xi nhan tạo hình viên kim cương
• Trọng lượng nhẹ chỉ 101kg, dễ dàng điều khiển
Thiết kế thanh lịchSang trọngXe nhẹ
Động cơ Blue Core 125cc siêu tiết kiệm
Sức mạnh của Latte đến từ động cơ Blue Core 125cc thế hệ mới nhất, nổi tiếng với khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng, chỉ khoảng 1.8 lít/100km. Động cơ này cũng được tích hợp bộ phát điện thông minh (Smart Motor Generator), giúp khởi động êm ái và mượt mà.
Thông số động cơ:
• Động cơ Blue Core, 125cc, SOHC
• Mức tiêu thụ nhiên liệu: 1.8 L/100km
• Bộ phát điện thông minh (SMG)
Động cơ Blue CoreTiết kiệm xăngKhởi động êm
Cốp xe 37 lít - Tiện ích hàng đầu
Yamaha Latte sở hữu một trong những ngăn chứa đồ lớn nhất phân khúc với dung tích lên đến 37 lít. Cốp xe có đáy phẳng, dễ dàng chứa được laptop 13 inch, 2 mũ bảo hiểm nửa đầu cùng nhiều vật dụng cá nhân khác, mang lại sự tiện lợi tối đa cho người sử dụng.
Tiện ích nổi bật:
• Cốp xe siêu rộng dung tích 37 lít
• Nắp bình xăng phía trước tiện lợi
• Hệ thống khóa thông minh Smart Key an toàn
Cốp 37 lítSmart KeyTiện lợi
Trải nghiệm vận hành nhẹ nhàng, an toàn
Với trọng lượng chỉ 101kg và chiều cao yên 790mm, Latte rất dễ điều khiển và phù hợp với vóc dáng của phụ nữ Việt. Xe được trang bị hệ thống khóa thông minh Smart Key với tính năng định vị, giúp tìm xe dễ dàng trong bãi đỗ.
Trang bị an toàn:
• Trọng lượng ướt chỉ 101kg
• Khóa Smart Key tích hợp định vị
• Phanh đĩa trước đảm bảo lực phanh
Dễ điều khiểnAn toànPhù hợp nữ giới




Ưu và nhược điểm của Yamaha Latte
Ưu điểm xe Latte
•
Cốp xe siêu rộng 37 lít, tiện lợi nhất phân khúc
•
Động cơ Blue Core cực kỳ tiết kiệm nhiên liệu
•
Trọng lượng nhẹ, dễ dắt và điều khiển
•
Thiết kế thanh lịch, sang trọng
•
Trang bị Smart Key và nắp xăng trước tiện dụng
Nhược điểm xe Latte
•
Chưa được trang bị hệ thống phanh ABS
•
Giảm xóc sau hơi yếu khi chở nặng
•
Sàn để chân không phẳng hoàn toàn
•
Động cơ không quá mạnh mẽ, chủ yếu đi phố
Thông số kỹ thuật Yamaha Latte
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của xe Yamaha Latte
Kích thước (DxRxC): 1.820 x 690 x 1.160 mm
Khoảng cách trục bánh xe: 1.275 mm
Khoảng sáng gầm xe: 125 mm
Độ cao yên: 790 mm
Trọng lượng: 101 kg
Dung tích bình xăng: 4,2 Lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu: 1,8 L/100km
Loại động cơ: Blue Core, SOHC, 4 thì, 2 van
Dung tích xy-lanh: 125 cc
Công suất tối đa: 6,1 kW (8,3 PS) / 6.500 rpm
Mô-men xoắn cực đại: 9,7 N.m / 5.000 rpm
Hộp số (Truyền động): Vô cấp tự động (CVT)
Hệ thống phanh: Phanh đĩa trước, tang trống sau
Kích cỡ lốp trước, sau: 90/90-12, 100/90-10
Mua bán xe Yamaha Latte hiệu quả trên Chợ Tốt Xe 06/2026
Số lượng xe Latte lớn, nhiều mẫu mã
Giá cạnh tranh, ưu đãi hấp dẫn
Đầy đủ bộ lọc, dễ chọn xe theo nhu cầu
Tiếp cận lượng lớn người mua tiềm năng
Quy trình đăng tin đơn giản, nhanh chóng
Có công cụ hỗ trợ định giá và quảng bá
Câu hỏi thường gặp