Giá xe Piaggio Vespa và thông tin mới nhất 06/2026
Cập nhật bảng giá xe Vespa mới nhất hôm nay. Xem đánh giá chi tiết, thông số kỹ thuật và so sánh các phiên bản Vespa Sprint, Primavera, GTS và các dòng xe khác của Piaggio Việt Nam.
Giá xe Vespa mới (niêm yết)
Từ 77,0 triệu
Giá xe Vespa cũ (trung bình)
13,8 triệu
Bảng giá xe Vespa cập nhật 06/2026
Giá xe Vespa 2025 niêm yết dao động từ 77,0 triệu - 405,0 triệu tuỳ phiên bản.
Tên phiên bản | Giá niêm yết | Giá lăn bánh | Giá lăn bánh | Giá lăn bánh |
|---|---|---|---|---|
Vespa Primavera | 77,0 triệu | 85,5 triệu | 82,0 triệu | 80,5 triệu |
Vespa Sprint | 79,5 triệu | 88,2 triệu | 84,5 triệu | 83,0 triệu |
Vespa GTS Super 150 | 120,0 triệu | 132,0 triệu | 127,5 triệu | 125,0 triệu |
Vespa GTS Super 300 | 155,0 triệu | 170,5 triệu | 164,0 triệu | 161,5 triệu |
Vespa 946 | 405,0 triệu | 437,0 triệu | 427,5 triệu | 421,0 triệu |
Giá lăn bánh xe Vespa đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, đăng ký, biển số và bảo hiểm bắt buộc và có thể thay đổi theo thời điểm mua bán
Khu vực II: Thành phố trực thuộc Trung ương (trừ HN và HCM); Thành phố trực thuộc tỉnh, Thị xã; Khu vực 3: Các khu vực khác, ngoài khu vực I và II.
Các phiên bản xe Piaggio Vespa
Vespa nổi bật với nhiều dòng xe mang phong cách khác nhau như Sprint, Primavera, GTS, GTV và 946
Người dùng nói gì về xe Vespa?
Đánh giá xe Vespa từ những người đã và đang sở hữu
Đánh giá chi tiết xe Vespa
Thiết kế biểu tượng vượt thời gian
Vespa là biểu tượng của phong cách và sự lãng mạn của Ý. Thân xe được làm từ thép nguyên khối, tạo nên sự bền bỉ và vẻ đẹp độc đáo. Các đường cong mềm mại kết hợp với các chi tiết hiện đại như đèn LED và màn hình kỹ thuật số tạo nên một tổng thể hài hoà, không bao giờ lỗi mốt.
Thân thép nguyên khối Phong cách Ý Biểu tượng
Động cơ i-GET vận hành êm ái
Hầu hết các dòng xe Vespa hiện đại đều được trang bị động cơ i-GET (Italian Green Experience Technology) 4 thì, phun xăng điện tử. Động cơ này không chỉ giúp xe vận hành êm ái, mượt mà mà còn tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy, giúp tiết kiệm nhiên liệu và giảm thiểu khí thải ra môi trường.
Động cơ i-GET Tiết kiệm xăng Êm ái
Trang bị an toàn, tiện nghi
Vespa rất chú trọng đến sự an toàn của người lái. Hệ thống phanh ABS ở bánh trước là trang bị tiêu chuẩn trên nhiều phiên bản, giúp chống bó cứng phanh khi phanh gấp. Ngoài ra, xe còn có các tiện ích như cổng sạc USB, khóa từ chống trộm và cốp xe rộng rãi, tăng tính tiện dụng hàng ngày.
Phanh ABS Cổng sạc USB Cốp rộng
Cảm giác lái đặc trưng
Nhờ thiết kế khung thép liền khối và hệ thống giảm xóc đặc trưng, Vespa mang lại cảm giác lái rất đầm, chắc chắn và ổn định, ngay cả khi đi vào cua hay trên những đoạn đường xấu. Tay lái nhẹ nhàng, linh hoạt giúp việc di chuyển trong thành phố trở nên dễ dàng và thoải mái.
Cảm giác lái Đầm chắc Linh hoạt




Ưu và nhược điểm của Piaggio Vespa
Ưu điểm xe Vespa
•
Thiết kế thời trang, sang trọng và không lỗi mốt
•
Thân vỏ bằng thép chắc chắn, tạo cảm giác đầm chắc
•
Thương hiệu có giá trị cao, giữ giá tốt
•
Động cơ i-GET êm ái, cải thiện khả năng tiết kiệm xăng
Nhược điểm xe Vespa
•
Giá bán cao hơn các xe cùng phân khúc
•
Chi phí phụ tùng, sửa chữa và bảo dưỡng đắt đỏ
•
Trọng lượng khá nặng so với vóc dáng phụ nữ
•
Yên xe khá cao và rộng, có thể gây bất tiện
Thông số kỹ thuật Piaggio Vespa
Bảng thông số kỹ thuật tham khảo của xe Vespa Sprint 125
Kích thước (DxR): 1.863 x 695 mm
Khoảng cách trục bánh xe: 1.334 mm
Độ cao yên: 790 mm
Trọng lượng: 120 kg
Dung tích bình xăng: 7 Lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu: 2,63 L/100km
Loại động cơ: i-GET, 4 kỳ, xi lanh đơn
Dung tích xy-lanh: 124,5cc
Công suất tối đa: 7,9 kW / 7.700 rpm
Mô-men xoắn cực đại: 10,4 Nm / 6.000 rpm
Hệ thống phanh: Phanh đĩa trước (ABS)
Kích cỡ lốp trước, sau: 110/70-12, 120/70-12
Mua bán xe Vespa hiệu quả trên Chợ Tốt Xe 06/2026
Hàng ngàn tin đăng xe Vespa mới và cũ. [1]
Giá cạnh tranh, người bán uy tín. [1]
Nền tảng dễ sử dụng, tìm xe nhanh chóng
Tiếp cận hàng triệu khách hàng tiềm năng
Quy trình đăng tin bán xe đơn giản, miễn phí
Bán xe nhanh chóng, được giá
Câu hỏi thường gặp




