Giá xe Honda Scoopy và thông tin mới nhất 06/2026
Cập nhật bảng giá xe tay ga Honda Scoopy mới nhất hôm nay. Xem đánh giá chi tiết, thông số kỹ thuật và tình hình thị trường xe Scoopy nhập khẩu cập nhật 21/06/2026.
Giá xe Scoopy mới (niêm yết)
Từ 38,5 triệu
Giá xe Scoopy cũ (trung bình)
11,8 triệu
Bảng giá xe Honda Scoopy cập nhật 06/2026
Giá xe Honda Scoopy 2025 niêm yết dao động từ 38,5 triệu - 42,0 triệu tuỳ phiên bản.
Tên phiên bản | Giá niêm yết | Khu vực I (HN/TP HCM) | Khu vực II | Khu vực III |
|---|---|---|---|---|
Scoopy bản tiêu chuẩn | 38,5 triệu | 44,2 triệu | 42,0 triệu | 41,3 triệu |
Scoopy bản thể thao | 39,5 triệu | 45,3 triệu | 43,0 triệu | 42,2 triệu |
Scoopy bản thời trang | 40,5 triệu | 46,5 triệu | 44,2 triệu | 43,4 triệu |
Scoopy bản đặc biệt (Smart Key) | 42,0 triệu | 48,0 triệu | 45,7 triệu | 44,9 triệu |
Giá lăn bánh xe Scoopy đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, đăng ký, biển số và bảo hiểm bắt buộc và có thể thay đổi theo thời điểm mua bán
Khu vực II: Thành phố trực thuộc Trung ương (trừ HN và HCM); Thành phố trực thuộc tỉnh, Thị xã; Khu vực 3: Các khu vực khác, ngoài khu vực I và II.
Giá xe Honda Scoopy cũ theo năm sản xuất
Năm sản xuất | Giá tham khảo |
|---|---|
Scoopy 2024 | 24.000.000₫ |
Scoopy 2023 | 26.000.000₫ |
Scoopy 2022 | 26.800.000₫ |
Scoopy 2021 | 25.300.000₫ |
Scoopy 2020 | 23.500.000₫ |
Trên Chợ Tốt Xe, giá trung bình xe Scoopy cũ dao động tùy theo năm sản xuất và tình trạng xe. Mức giá Scoopy các đời gần đây khá ổn định do là xe nhập khẩu và được ưa chuộng.
Các phiên bản xe Honda Scoopy
Honda Scoopy có nhiều phiên bản và màu sắc, chủ yếu được nhập khẩu từ Indonesia.
Người dùng nói gì về xe Scoopy?
Đánh giá xe Scoopy từ người dùng qua thời gian sử dụng
Đánh giá chi tiết xe Honda Scoopy
Thiết kế thời trang, nhỏ gọn
Honda Scoopy nổi bật với thiết kế retro cổ điển, mềm mại và đầy màu sắc, lấy cảm hứng từ phong cách châu Âu. Đèn pha LED tròn, yếm xe bo tròn và bảng đồng hồ kết hợp analog và LCD tạo nên một tổng thể hài hòa, thu hút giới trẻ.
Điểm nhấn thiết kế:
• Kiểu dáng retro, phong cách
• Đèn pha LED tròn đặc trưng
• Nhiều phiên bản màu sắc trẻ trung
Thiết kế retro Nhỏ gọn Thời trang
Động cơ eSP thông minh
Xe được trang bị động cơ eSP 110cc, 4 kỳ, xi-lanh đơn, làm mát bằng không khí. Động cơ này nổi tiếng với khả năng vận hành êm ái, bền bỉ và đặc biệt tiết kiệm nhiên liệu, rất phù hợp để di chuyển linh hoạt trong đô thị.
Thông số động cơ:
• Động cơ eSP, 110cc
• Tiết kiệm nhiên liệu (khoảng 2,15L/100km)
• Vận hành êm ái, mượt mà
Động cơ eSP Tiết kiệm xăng Êm ái
Trang bị và tiện ích
Scoopy mang đến nhiều tiện ích hiện đại như hệ thống khóa thông minh Smart Key (trên các bản cao cấp), hộc chứa đồ phía trước tích hợp cổng sạc USB, và cốp xe dung tích 15.4 lít đủ chứa mũ bảo hiểm nửa đầu và các vật dụng cá nhân khác.
Tiện ích nổi bật:
• Khóa Smart Key (bản Đặc biệt)
• Cổng sạc USB tiện lợi
• Cốp xe 15.4 lít
Smart Key Cổng sạc USB Tiện ích
Hệ thống phanh an toàn
Xe sử dụng hệ thống phanh kết hợp (CBS), giúp phân bổ lực phanh đều giữa bánh trước và sau khi người lái bóp phanh sau, tăng cường sự an toàn và ổn định, đặc biệt hữu ích cho các tay lái mới hoặc khi phanh gấp.
Công nghệ an toàn:
• Phanh kết hợp CBS (Combi Brake System)
• Lốp không săm an toàn
• Khung sườn eSAF thế hệ mới, nhẹ và cứng cáp
Phanh CBS An toàn Khung eSAF




Ưu và nhược điểm của Honda Scoopy
Ưu điểm xe Scoopy
•
Thiết kế độc đáo, thời trang, nhiều màu sắc
•
Nhỏ gọn, nhẹ, dễ dàng di chuyển trong thành phố
•
Động cơ eSP êm ái và siêu tiết kiệm xăng
•
Trang bị Smart Key, cổng sạc USB tiện lợi
•
Bền bỉ, ít hỏng vặt theo tiêu chuẩn Honda
Nhược điểm xe Scoopy
•
Giá bán cao do là xe nhập khẩu nguyên chiếc
•
Động cơ 110cc có thể hơi yếu khi đi đường dài
•
Phụ tùng không có sẵn như xe lắp ráp trong nước
•
Gầm xe khá thấp, cần cẩn thận khi leo lề
Thông số kỹ thuật Honda Scoopy
Bảng thông số kỹ thuật nổi bật của xe Honda Scoopy (bản nhập khẩu Indonesia)
Kích thước (DxRxC): 1.864 x 683 x 1.075 mm
Khoảng cách trục bánh xe: 1.251 mm
Khoảng sáng gầm xe: 145 mm
Độ cao yên: 746 mm
Trọng lượng: 94 kg
Dung tích bình xăng: 4,2 Lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu: 2,15 L/100km
Loại động cơ: eSP, 4 kỳ, SOHC
Dung tích xy-lanh: 109.5cc
Công suất tối đa: 6,6 kW / 7.500 rpm
Mô-men xoắn cực đại: 9,3 Nm / 5.500 rpm
Hộp số (Truyền động): Vô cấp tự động (V-Matic)
Hệ thống phanh: Phanh kết hợp (CBS)
Kích cỡ lốp trước, sau: 100/90-12, 110/90-12
Mua bán xe Scoopy hiệu quả trên Chợ Tốt Xe 06/2026
Số lượng xe Scoopy lớn, đa dạng phiên bản, màu sắc
Giá cạnh tranh, nhiều lựa chọn xe cũ giá tốt
Đầy đủ bộ lọc, dễ chọn xe theo nhu cầu
Tiếp cận lượng lớn người mua tiềm năng
Quy trình đăng tin đơn giản, nhanh chóng
Có công cụ hỗ trợ định giá và quảng bá
Câu hỏi thường gặp
Honda Scoopy có mấy phiên bản và giá của từng phiên bản?
Honda Scoopy hiện có nhiều phiên bản khác nhau như Sporty, Fashion, Prestige và Stylish. Giá xe dao động từ khoảng 36.000.000đ đến 42.000.000đ tùy vào phiên bản và khu vực mua bán. Với thiết kế thời trang, động cơ tiết kiệm nhiên liệu và nhiều công nghệ hiện đại, Honda Scoopy là lựa chọn đáng cân nhắc cho người dùng đô thị.
Honda Scoopy có phù hợp cho người mới lái xe không?
Với trọng lượng nhẹ chỉ khoảng 93-95kg và chiều cao yên 746mm, Honda Scoopy rất dễ điều khiển, đặc biệt phù hợp cho người mới tập lái, học sinh, sinh viên hoặc người có vóc dáng nhỏ. Xe có thiết kế gọn gàng, giúp di chuyển linh hoạt trong đô thị và dễ dàng dắt xe.
Honda Scoopy có tiết kiệm nhiên liệu không?
Honda Scoopy được trang bị công nghệ phun xăng điện tử PGM-FI và hệ thống Idling Stop System (ISS), giúp tiết kiệm nhiên liệu tối ưu. Mức tiêu thụ trung bình chỉ khoảng 1,49-1,77 lít/100 km, là lựa chọn lý tưởng cho những ai quan tâm đến chi phí vận hành.
Honda Scoopy có tính năng an toàn gì không?
Honda Scoopy sử dụng hệ thống phanh CBS (Combi Brake System) giúp phân bổ lực phanh đồng đều giữa bánh trước và bánh sau, tăng cường sự an toàn khi phanh gấp. Ngoài ra, xe còn có hệ thống khóa thông minh Smart Key (tùy phiên bản) giúp chống trộm hiệu quả và mang lại sự tiện lợi khi sử dụng.
Honda Scoopy có thiết kế như thế nào?
Honda Scoopy có thiết kế thời trang, kết hợp phong cách cổ điển và hiện đại. Xe có kích thước tổng thể 1.869 x 693 x 1.075 mm, kiểu dáng nhỏ gọn với đèn pha LED tròn đặc trưng. Ngoài ra, xe còn được trang bị đồng hồ kỹ thuật số, cốp rộng rãi và cổng sạc USB Type-C tiện lợi, phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng ngày trong thành phố.

