Toyota Venza: Giá xe và thông tin mới nhất 06/2026
Khám phá Toyota Venza – mẫu crossover nhập Mỹ độc đáo với bảng giá lăn bánh, ưu đãi hấp dẫn và tất tần tật thông tin cập nhật mới nhất ngày 19/06/2026.
Giá xe Venza mới (tham khảo)
Từ 850 triệu
Giá xe Venza cũ (trung bình)
480 triệu

Bảng giá xe Venza cập nhật 06/2026
Toyota Venza hiện đã ngừng phân phối chính hãng, giá xe trên thị trường chủ yếu là xe đã qua sử dụng. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho xe nhập khẩu mới.
Tên phiên bản | Giá niêm yết | Giá lăn bánh Hà Nội | Giá lăn bánh TP.HCM | Giá lăn bánh các tỉnh khác |
|---|---|---|---|---|
Toyota Venza | 850 triệu | 974 triệu | 957 triệu | 946 triệu |
Giá lăn bánh xe Toyota Venza đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ (10-12%), phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Venza là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Toyota Venza (tham khảo) dao động từ 946 triệu đến 974 triệu đồng tùy theo khu vực mua xe. Giá Toyota Venza lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ (10-12%), phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Chi tiết các khoản phí lăn bánh xe Toyota Venza (tham khảo)
Giá xe niêm yết: 850 triệu đồng (tháng 06/2026).
Lệ phí trước bạ: 12% tại Hà Nội, 10% tại TP.HCM và các tỉnh khác.
Phí cấp biển số: 20 triệu đồng tại Hà Nội/TP.HCM và 1 triệu đồng tại các tỉnh khác.
Phí đăng kiểm: 340.000 đồng.
Phí bảo trì đường bộ (1 năm): 1.560.000 đồng.
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: 480.700 đồng (cho xe 5 chỗ).
Cập nhật giá xe Venza từ 40 tin đăng trên Chợ Tốt Xe










Đánh giá chi tiết Toyota Venza
Thiết kế lai độc đáo, không lỗi mốt
Toyota Venza sở hữu một thiết kế khác biệt, là sự kết hợp giữa sự sang trọng của sedan, tính đa dụng của wagon và sự bề thế của SUV. Dù đã ra mắt từ lâu, kiểu dáng của Venza vẫn rất thu hút, bền dáng và không bị lỗi mốt so với các dòng xe cùng thời.
Điểm nhấn thiết kế:
• Kiểu dáng Crossover lai Wagon độc đáo
• Lưới tản nhiệt thanh ngang mạ crom sang trọng
• Mâm xe hợp kim 19-20 inch thể thao
Thiết kế độc đáoCrossoverBền dáng
Nội thất rộng rãi, tiện nghi cao cấp
Không gian nội thất của Venza cực kỳ rộng rãi và thoải mái cho 5 người lớn. Xe được trang bị nhiều tiện nghi cao cấp như ghế da, ghế lái chỉnh điện, hệ thống âm thanh JBL 13 loa, và đặc biệt là cửa sổ trời toàn cảnh panorama, mang lại cảm giác thoáng đãng cho cabin.
Tiện nghi nổi bật:
• Nội thất rất rộng rãi, đặc biệt là hàng ghế sau
• Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama
• Hệ thống âm thanh JBL, màn hình hiển thị đa thông tin
Nội thất rộng rãiCửa sổ trờiCao cấp
Động cơ bền bỉ, vận hành êm ái và đầm chắc
Phiên bản phổ biến tại Việt Nam sử dụng động cơ 2.7L 4 xi-lanh, nổi tiếng với sự bền bỉ đặc trưng của Toyota. Kết hợp với hộp số tự động 6 cấp, Venza mang lại khả năng vận hành mượt mà, êm ái. Cảm giác lái rất đầm chắc, đặc biệt khi di chuyển ở tốc độ cao.
Thông số động cơ:
• Động cơ 2.7L Dual VVT-i, công suất 182 mã lực
• Hộp số tự động 6 cấp
• Vận hành êm ái, đầm chắc
Động cơ bền bỉVận hành êm áiĐầm chắc
Trang bị an toàn đầy đủ
Là xe nhập khẩu từ Mỹ, Toyota Venza được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn tiêu chuẩn tại thời điểm ra mắt, bao gồm hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân bổ lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp BA, cân bằng điện tử VSC, kiểm soát lực kéo TRC và 7 túi khí.
Công nghệ an toàn nổi bật:
• 7 túi khí an toàn
• Cân bằng điện tử (VSC), Kiểm soát lực kéo (TRC)
• Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
An toàn cao7 túi khíNhập Mỹ



Người dùng nói gì về xe Venza?
Đánh giá xe Toyota Venza từ người dùng thực tế qua thời gian sử dụng
Ưu và nhược điểm của Toyota Venza
Ưu điểm xe Venza
•
Thiết kế độc đáo, sang trọng, không bị lỗi mốt
•
Nội thất cực kỳ rộng rãi và thoải mái
•
Động cơ bền bỉ, vận hành êm ái, đầm chắc
•
Trang bị an toàn đầy đủ (xe nhập Mỹ)
•
Giữ giá tốt, thương hiệu Toyota đáng tin cậy
Nhược điểm xe Venza
•
Tiêu hao nhiên liệu cao hơn các dòng xe lắp ráp trong nước
•
Thiết kế nội thất đã có phần lạc hậu
•
Phụ tùng có thể phải chờ đặt hàng và chi phí cao hơn
•
Không có nhiều lựa chọn về phiên bản và đời xe
Thông số kỹ thuật Toyota Venza
Kiểu dáng: Crossover
Số chỗ ngồi: 5
Kích thước (D x R x C): 4801 x 1905 x 1610 mm
Chiều dài cơ sở: 2775 mm
Khoảng sáng gầm xe: 205 mm
Trọng lượng không tải: 1753 kg
Bán kính vòng quay tối thiểu: 5.9 mét
Loại động cơ: 1AR-FE, 2.7L I4, Dual VVT-i
Dung tích xy-lanh: 2672 cc
Công suất tối đa: 182 mã lực @ 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 247 Nm @ 4200 vòng/phút
Hộp số: Tự động 6 cấp
Dung tích bình xăng: 67 Lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp): Khoảng 9.8 lít/100km
Mua bán xe Venza hiệu quả trên Chợ Tốt Xe 06/2026
Số lượng xe Venza lớn, nhiều tuỳ chọn
Giá cạnh tranh, ưu đãi hấp dẫn
Đầy đủ bộ lọc, dễ dàng tìm xe theo nhu cầu
Tiếp cận hàng triệu khách hàng tiềm năng
Quy trình đăng tin bán xe đơn giản, nhanh chóng
Hỗ trợ đẩy tin, giúp bán xe nhanh hơn
Câu hỏi thường gặp