Porsche Cayenne: Giá xe và thông tin mới nhất 06/2026
Khám phá Porsche Cayenne – biểu tượng SUV thể thao hạng sang với bảng giá lăn bánh, ưu đãi và tất tần tật thông tin cập nhật mới nhất ngày 09/06/2026
Giá xe Cayenne mới (niêm yết)
Từ 5 tỷ 560 triệu
Giá xe Cayenne cũ (trung bình)
1,55 tỷ

Bảng giá xe Cayenne cập nhật 06/2026
Giá xe Porsche Cayenne 2025 niêm yết dao động từ 5 tỷ 560 triệu - 14 tỷ 360 triệu VNĐ tuỳ phiên bản.
Tên phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh tại HN | Lăn bánh tại TP.HCM | Lăn bánh tại các tỉnh khác |
|---|---|---|---|---|
Cayenne Tiêu chuẩn | 5 tỷ 560 triệu | 6 tỷ 250 triệu | 6 tỷ 138 triệu | 6 tỷ 119 triệu |
Cayenne Coupé | 5 tỷ 810 triệu | 6 tỷ 530 triệu | 6 tỷ 413 triệu | 6 tỷ 394 triệu |
Cayenne S | 7 tỷ 770 triệu | 8 tỷ 725 triệu | 8 tỷ 569 triệu | 8 tỷ 550 triệu |
Cayenne S Coupé | 8 tỷ 70 triệu | 9 tỷ 61 triệu | 8 tỷ 899 triệu | 8 tỷ 880 triệu |
Cayenne Turbo GT | 14 tỷ 360 triệu | 16 tỷ 106 triệu | 15 tỷ 818 triệu | 15 tỷ 799 triệu |
Giá lăn bánh xe Porsche Cayenne đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ (10-12%), phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương, thời điểm và các tùy chọn cá nhân hóa.
Giá lăn bánh xe Cayenne là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Porsche Cayenne 2025 dao động từ 6 tỷ 119 triệu đến 16 tỷ 106 triệu đồng tùy theo phiên bản và khu vực. Giá lăn bánh bao gồm giá niêm yết, lệ phí trước bạ (10-12%), phí cấp biển số, và các chi phí bắt buộc khác.
Chi tiết bảng giá lăn bánh xe Cayenne
Giá lăn bánh xe Porsche Cayenne bao gồm các khoản chi phí sau:
Giá xe niêm yết: 5,56 - 14,36 tỷ đồng (tùy phiên bản, tháng 06/2026).
Lệ phí trước bạ: 12% tại Hà Nội, 10% tại TP.HCM và các tỉnh khác.
Phí cấp biển số: 20 triệu đồng tại Hà Nội/TP.HCM và 1 triệu đồng tại các tỉnh khác.
Phí đăng kiểm: 340.000 đồng.
Phí bảo trì đường bộ (1 năm): 1.560.000 đồng.
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: 437.000 đồng (cho xe dưới 6 chỗ).
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Cayenne chi tiết cho phiên bản Tiêu chuẩn (bản thấp nhất):
Khoản mục chi phí | Hà Nội | TP. Hồ Chí Minh | Tỉnh khác |
|---|---|---|---|
1. Giá niêm yết (bản Tiêu chuẩn) | 5.560.000.000 VNĐ | 5.560.000.000 VNĐ | 5.560.000.000 VNĐ |
2. Lệ phí trước bạ | 667.200.000 VNĐ (12%) | 556.000.000 VNĐ (10%) | 556.000.000 VNĐ (10%) |
3. Phí cấp biển số | 20.000.000 VNĐ | 20.000.000 VNĐ | 1.000.000 VNĐ |
4. Phí đăng kiểm | 340.000 VNĐ | 340.000 VNĐ | 340.000 VNĐ |
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) | 1.560.000 VNĐ | 1.560.000 VNĐ | 1.560.000 VNĐ |
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) | 437.000 VNĐ | 437.000 VNĐ | 437.000 VNĐ |
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) | ~6.249.537.000 VNĐ | ~6.138.337.000 VNĐ | ~6.119.337.000 VNĐ |
Lưu ý:
- Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Cayenne Tiêu chuẩn.
- Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương.
- Giá bán thực tế tại đại lý và giá lăn bánh cuối cùng sẽ thay đổi đáng kể dựa trên các tùy chọn (options) mà khách hàng lựa chọn.
Săn ưu đãi Porsche Cayenne trên Chợ Tốt Xe
Cayenne mới - nhiều ưu đãi
Tham khảo một số ưu đãi đặc biệt khi mua xe Porsche Cayenne mới trên Chợ Tốt Xe:
Đặt hàng cá nhân hóa
Hỗ trợ tài chính độc quyền
Gói bảo hành & bảo dưỡng
Tặng bộ phụ kiện chính hãng
Ưu đãi khi mua xe Cayenne có thể khác biệt theo nhà phân phối và thời điểm. Xem các tin đăng cụ thể trên để cập nhật ưu đãi chi tiết!
Cayenne cũ - giá luôn tốt
Sở hữu Cayenne cũ là lựa chọn thông minh để trải nghiệm đẳng cấp với chi phí hợp lý hơn:
Giá trung bình chỉ 1,55 tỷ
Trải nghiệm thương hiệu hạng sang
Nhiều phiên bản, nhiều mức giá
Thể hiện đẳng cấp cá nhân
Tìm ngay xe Cayenne đã qua sử dụng chất lượng tại Chợ Tốt Xe với mức giá ưu đãi hàng đầu thị trường 06/2026!










Giá xe Cayenne cũ theo năm sản xuất
Đời xe | Giá trung bình | Số tin đăng |
|---|---|---|
4 tỷ 930 triệu | 5 | |
4 tỷ 660 triệu | 1 | |
4 tỷ 250 triệu | 1 | |
3 tỷ 650 triệu | 0 | |
3 tỷ 300 triệu | 0 | |
2 tỷ 250 triệu | 3 |
Trên Chợ Tốt Xe, giá trung bình xe Cayenne cũ dao động từ 2 tỷ 250 triệu (đời 2016) đến 4 tỷ 930 triệu (đời 2022), là cơ hội tốt để sở hữu một chiếc SUV hạng sang với giá hợp lý.
Người dùng nói gì về xe Cayenne?
Đánh giá xe Porsche Cayenne từ những chủ nhân thực thụ
Đánh giá chi tiết Porsche Cayenne
Ngoại thất DNA Porsche thể thao & sang trọng
Porsche Cayenne mang đậm DNA thiết kế của thương hiệu với những đường cong mềm mại nhưng không kém phần cơ bắp. Dải đèn hậu LED kéo dài đặc trưng, cụm đèn trước HD-Matrix LED và hốc hút gió lớn tạo nên một diện mạo không thể nhầm lẫn, vừa thể thao, vừa sang trọng.
Điểm nhấn thiết kế:
• Thiết kế đặc trưng Porsche, không lỗi thời
• Đèn hậu LED 3D kéo dài toàn chiều rộng
• Tùy chọn mâm xe từ 20 đến 22-inch
DNA PorscheThiết kế sang trọngĐèn HD-Matrix
Nội thất cao cấp, tập trung vào người lái
Khoang lái của Cayenne được số hóa hoàn toàn với "Porsche Driver Experience". Màn hình cong 12.6-inch cho người lái, màn hình trung tâm 12.3-inch và tùy chọn màn hình cho hành khách. Vật liệu cao cấp như da, gỗ, và carbon được sử dụng khắp nơi, tạo nên không gian xa xỉ.
Tiện nghi nổi bật:
• Màn hình cong kỹ thuật số 12.6-inch
• Chất liệu da, gỗ, carbon và Alcantara cao cấp
• Vô lăng thể thao thừa hưởng từ 911
Nội thất cao cấpPorsche Driver ExperienceCông nghệ
Vận hành mạnh mẽ, cảm giác lái đỉnh cao
Cayenne là chiếc SUV mang linh hồn của xe thể thao. Động cơ V6 hoặc V8 Turbo mạnh mẽ, hộp số 8 cấp Tiptronic S và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian mang lại hiệu suất ấn tượng. Đặc biệt, hệ thống treo khí nén thích ứng (PASM) giúp xe cân bằng hoàn hảo giữa sự êm ái và khả năng xử lý thể thao.
Thông số vận hành:
• Động cơ V6/V8 Turbo, công suất từ 353 mã lực
• Hộp số 8 cấp Tiptronic S chuyển số nhanh
• Hệ thống treo khí nén thích ứng (PASM) tiêu chuẩn
Hiệu suất caoCảm giác láiTreo khí nén
Cá nhân hóa và các tùy chọn cao cấp
Điểm đặc biệt của Porsche là khả năng cá nhân hóa gần như vô tận. Khách hàng có thể lựa chọn từ màu sơn, loại mâm, chất liệu nội thất, đến các hệ thống nâng cao hiệu suất như phanh gốm-carbon (PCCB), hệ thống đánh lái trục sau, và gói Sport Chrono.
Tùy chọn nổi bật:
• Phanh gốm-carbon (PCCB)
• Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D High-End
• Gói Sport Chrono với chế độ lái Sport Plus
Cá nhân hóaTùy chọn cao cấpSport Chrono






Ưu và nhược điểm của Porsche Cayenne
Ưu điểm xe Cayenne
•
Hiệu suất vận hành đỉnh cao, cảm giác lái thể thao
•
Thiết kế sang trọng, đẳng cấp và không lỗi thời
•
Nội thất cao cấp với vật liệu xa xỉ và công nghệ hiện đại
•
Thương hiệu mạnh, khả năng giữ giá tốt
•
Khả năng cá nhân hóa gần như vô tận
Nhược điểm xe Cayenne
•
Giá bán khởi điểm và chi phí sở hữu rất cao
•
Giá các tùy chọn thêm (options) cực kỳ đắt đỏ
•
Chi phí bảo dưỡng và thay thế phụ tùng tốn kém
•
Hàng ghế sau không quá rộng rãi so với các đối thủ SUV full-size
Các phiên bản xe Porsche Cayenne
Porsche Cayenne có nhiều phiên bản, từ tiêu chuẩn đến hiệu suất cực cao, đáp ứng mọi nhu cầu về đẳng cấp và tốc độ.
Thông số kỹ thuật Porsche Cayenne
Kiểu dáng: SUV
Số chỗ ngồi: 5
Kích thước (D x R x C): 4930 x 1983 x 1698 mm
Chiều dài cơ sở: 2895 mm
Khoảng sáng gầm xe: 212 mm (có thể nâng hạ)
Trọng lượng không tải: 2055 kg
Dung tích khoang hành lý: 772 Lít
Loại động cơ: V6 Turbo
Dung tích xy-lanh: 2995 cc
Công suất tối đa: 353 mã lực @ 5400-6400 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 500 Nm @ 1450-4500 vòng/phút
Hộp số: Tự động 8 cấp Tiptronic S
Dung tích bình xăng: 90 Lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp): 10.8 - 12.1 lít/100km
Màu sắc của Porsche Cayenne
Porsche Cayenne mang đến nhiều lựa chọn màu sắc đẳng cấp. Dưới đây là những màu sắc phổ biến nhất.
Mua bán xe Cayenne hiệu quả trên Chợ Tốt Xe 06/2026
Nhiều xe Cayenne đã qua sử dụng với giá tốt
Giá cạnh tranh, nhiều lựa chọn về phiên bản và tùy chọn
Nền tảng uy tín, thông tin minh bạch
Tiếp cận hàng triệu khách hàng tiềm năng
Quy trình đăng tin bán xe đơn giản, nhanh chóng
Hỗ trợ đẩy tin, giúp bán xe nhanh hơn
Câu hỏi thường gặp



