Kia Sedona: Giá xe và thông tin mới nhất 06/2026
Khám phá Kia Sedona – mẫu MPV 7 chỗ cỡ lớn dành cho gia đình với bảng giá lăn bánh, ưu đãi hấp dẫn và tất tần tật thông tin cập nhật mới nhất ngày 22/06/2026
Giá xe Sedona mới (niêm yết)
Từ 1 tỷ 019 triệu
Giá xe Sedona cũ (trung bình)
715 triệu

Bảng giá xe Sedona cập nhật 06/2026
Giá xe Kia Sedona niêm yết dao động từ 1 tỷ 019 triệu - 1 tỷ 359 triệu VNĐ tuỳ phiên bản.
Tên phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh tại HN | Lăn bánh tại TP.HCM | Lăn bánh tại các tỉnh khác |
|---|---|---|---|---|
Sedona 2.2D AT Deluxe | 1 tỷ 019 triệu | 1 tỷ 179 triệu | 1 tỷ 158 triệu | 1 tỷ 139 triệu |
Sedona 2.2D AT Luxury | 1 tỷ 149 triệu | 1 tỷ 326 triệu | 1 tỷ 303 triệu | 1 tỷ 284 triệu |
Sedona 3.3G AT Premium | 1 tỷ 359 triệu | 1 tỷ 565 triệu | 1 tỷ 538 triệu | 1 tỷ 519 triệu |
Giá lăn bánh xe Kia Sedona đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ (10-12%), phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Sedona là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Kia Sedona dao động từ 1 tỷ 139 triệu đến 1 tỷ 565 triệu đồng tùy theo phiên bản và khu vực mua xe. Giá Kia Sedona lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ (10-12%), phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Chi tiết bảng giá lăn bánh xe Sedona
Giá lăn bánh xe Kia Sedona bao gồm các khoản chi phí sau:
Giá xe niêm yết: 1.019 - 1.359 triệu đồng (tùy phiên bản, tháng 06/2026).
Lệ phí trước bạ: 12% tại Hà Nội, 10% tại TP.HCM và các tỉnh khác.
Phí cấp biển số: 20 triệu đồng tại Hà Nội/TP.HCM và 1 triệu đồng tại các tỉnh khác.
Phí đăng kiểm: 340.000 đồng.
Phí bảo trì đường bộ (1 năm): 1.560.000 đồng.
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: 873.400 đồng (cho xe 7-9 chỗ).
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Sedona chi tiết cho phiên bản 2.2D AT Deluxe (bản thấp nhất):
Khoản mục chi phí | Hà Nội | TP. Hồ Chí Minh | Tỉnh khác |
|---|---|---|---|
1. Giá niêm yết (bản 2.2D AT Deluxe) | 1.019.000.000 VNĐ | 1.019.000.000 VNĐ | 1.019.000.000 VNĐ |
2. Lệ phí trước bạ | 122.280.000 VNĐ (12%) | 101.900.000 VNĐ (10%) | 101.900.000 VNĐ (10%) |
3. Phí cấp biển số | 20.000.000 VNĐ | 20.000.000 VNĐ | 1.000.000 VNĐ |
4. Phí đăng kiểm | 340.000 VNĐ | 340.000 VNĐ | 340.000 VNĐ |
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) | 1.560.000 VNĐ | 1.560.000 VNĐ | 1.560.000 VNĐ |
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) | 873.400 VNĐ | 873.400 VNĐ | 873.400 VNĐ |
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) | ~1.179.000.000 VNĐ | ~1.158.000.000 VNĐ | ~1.139.000.000 VNĐ |
Lưu ý:
- Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Sedona 2.2D AT Deluxe.
- Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.
- Giá bán thực tế tại các đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
Săn ưu đãi Kia Sedona trên Chợ Tốt Xe
Sedona mới - nhiều ưu đãi
Tham khảo một số ưu đãi đặc biệt khi mua xe Kia Sedona mới trên Chợ Tốt Xe:
Giảm giá tiền mặt trực tiếp
Hỗ trợ vay lên đến 85% giá trị xe
Bảo hiểm vật chất 1 năm
Tặng bộ phụ kiện cao cấp
Ưu đãi khi mua xe Sedona có thể khác biệt theo cửa hàng và thời điểm. Xem các tin đăng cụ thể trên để cập nhật ưu đãi chi tiết!
Sedona cũ - giá luôn tốt
Sở hữu Sedona cũ là lựa chọn thông minh giúp bạn tiết kiệm ngân sách mà vẫn có được chiếc xe chất lượng:
Giá trung bình chỉ 715 triệu
Không gian rộng rãi cho gia đình
Nhiều trang bị tiện nghi cao cấp
Lựa chọn hàng đầu cho dịch vụ
Tìm ngay xe Sedona đã qua sử dụng chất lượng tại Chợ Tốt Xe với mức giá ưu đãi hàng đầu thị trường 06/2026!










Giá xe Sedona cũ theo năm sản xuất
Đời xe | Giá trung bình | Số tin đăng |
|---|---|---|
899 triệu | 18 | |
860 triệu | 41 | |
795 triệu | 65 | |
710 triệu | 54 | |
671 triệu | 24 | |
570 triệu | 23 |
Trên Chợ Tốt Xe, giá trung bình xe Sedona dao động từ 570 triệu (đời 2016) đến 899 triệu (đời 2021). Các phiên bản đời cũ có mức giá thấp hơn, giúp người mua dễ dàng lựa chọn theo ngân sách.
Người dùng nói gì về xe Sedona?
Đánh giá xe Kia Sedona từ người dùng thực tế qua thời gian sử dụng
Đánh giá chi tiết Kia Sedona
Thiết kế ngoại thất sang trọng, bề thế
Kia Sedona sở hữu thiết kế ngoại thất to lớn, bề thế và sang trọng, đậm chất một mẫu MPV cao cấp. Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt mũi hổ đặc trưng của Kia, cụm đèn pha Projector-LED sắc sảo. Thân xe dài, cửa hông trượt điện là điểm nhấn đắt giá, mang lại sự tiện lợi và đẳng cấp.
Điểm nhấn thiết kế:
• Kích thước tổng thể lớn, tạo không gian rộng rãi
• Cửa hông trượt điện, chống kẹt thông minh
• Mâm xe hợp kim phay xước 18-inch mạnh mẽ
Thiết kế sang trọngCửa trượt điệnBề thế
Nội thất rộng rãi và tiện nghi bậc nhất
Không gian nội thất là ưu điểm vượt trội của Sedona. Với 7 chỗ ngồi rộng rãi, hàng ghế thứ hai có lối đi riêng, xe mang lại sự thoải mái tối đa cho mọi hành khách. Các trang bị tiện nghi cao cấp như ghế da, ghế lái chỉnh điện, điều hòa tự động 3 vùng độc lập, 2 cửa sổ trời, màn hình giải trí cảm ứng.
Tiện nghi nổi bật:
• 7 chỗ ngồi với không gian cực kỳ rộng rãi
• Điều hoà tự động 3 vùng độc lập, 2 cửa sổ trời
• Rèm che nắng cho hàng ghế sau
Nội thất rộng rãiTiện nghi cao cấpThoải mái
Vận hành mạnh mẽ và êm ái
Kia Sedona cung cấp hai tùy chọn động cơ: máy dầu 2.2L CRDi cho khả năng tiết kiệm nhiên liệu và sức kéo ấn tượng; và máy xăng 3.3L MPI cho sự mượt mà, êm ái và khả năng tăng tốc vượt trội. Cả hai phiên bản đều đi kèm hộp số tự động, mang lại trải nghiệm lái nhàn nhã và đầm chắc.
Thông số động cơ:
• Động cơ dầu 2.2L (197 mã lực) hoặc xăng 3.3L (266 mã lực)
• Hộp số tự động 6 cấp hoặc 8 cấp
• Hệ thống treo êm ái, cách âm tốt
Động cơ mạnh mẽVận hành êm áiMáy dầu tiết kiệm
Trang bị an toàn đầy đủ cho gia đình
Là mẫu xe dành cho gia đình, Kia Sedona được trang bị hàng loạt tính năng an toàn hiện đại. Xe có hệ thống 6 túi khí, phanh ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử ESP, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC. Các phiên bản cao cấp còn có cảnh báo điểm mù, camera 360 độ và cảm biến đỗ xe trước sau.
Công nghệ an toàn nổi bật:
• 6 túi khí, Cân bằng điện tử (ESP)
• Cảnh báo điểm mù (BSD)
• Cảm biến đỗ xe trước sau, Camera lùi
An toàn cho gia đình6 túi khíCảnh báo điểm mù






Ưu và nhược điểm của Kia Sedona
Ưu điểm xe Sedona
•
Không gian nội thất cực kỳ rộng rãi và linh hoạt
•
Thiết kế sang trọng, phù hợp cho cả gia đình và doanh nghiệp
•
Nhiều trang bị tiện nghi cao cấp (cửa trượt điện, ghế da...)
•
Vận hành êm ái, cách âm tốt
•
Động cơ diesel mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu
Nhược điểm xe Sedona
•
Kích thước lớn gây khó khăn khi di chuyển trong phố đông
•
Chi phí "nuôi" xe cao hơn các dòng phổ thông
•
Phiên bản máy xăng tiêu thụ nhiên liệu khá cao
•
Thiết kế đã có phần quen thuộc so với thế hệ mới
Các phiên bản xe Kia Sedona
Kia Sedona được phân phối với 3 phiên bản chính, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ kinh doanh dịch vụ đến sử dụng cho gia đình.
Thông số kỹ thuật Kia Sedona
Kiểu dáng: MPV
Số chỗ ngồi: 7
Kích thước (D x R x C): 5115 x 1985 x 1755 mm
Chiều dài cơ sở: 3060 mm
Khoảng sáng gầm xe: 163 mm
Trọng lượng không tải: 2110 kg
Bán kính vòng quay tối thiểu: 5.6 mét
Loại động cơ: Dầu 2.2L | Xăng 3.3L
Dung tích xy-lanh: 2199 cc | 3342 cc
Công suất tối đa: 197 hp | 266 hp
Mô-men xoắn cực đại: 440 Nm | 318 Nm
Hộp số: Tự động 8 cấp | Tự động 6 cấp
Dung tích bình xăng: 80 Lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp): ~8 - 12 lít/100km
Màu sắc của Kia Sedona
Kia Sedona có nhiều màu sắc ngoại thất sang trọng. Hãy tham khảo những màu xe Sedona phổ biến nhất.
Mua bán xe Sedona hiệu quả trên Chợ Tốt Xe 06/2026
Số lượng xe Sedona lớn, nhiều tuỳ chọn
Giá cạnh tranh, ưu đãi hấp dẫn
Đầy đủ bộ lọc, dễ dàng tìm xe theo nhu cầu
Tiếp cận hàng triệu khách hàng tiềm năng
Quy trình đăng tin bán xe đơn giản, nhanh chóng
Hỗ trợ đẩy tin, giúp bán xe nhanh hơn



