Kia Cerato: Giá xe và thông tin mới nhất 08/2026
Khám phá Kia Cerato (nay là Kia K3) – mẫu sedan hạng C "vua option" với bảng giá lăn bánh, thông tin và đánh giá chi tiết cập nhật mới nhất ngày 05/08/2026.
Giá xe Cerato mới (niêm yết)
Từ 544 triệu
Giá xe Cerato cũ (trung bình)
415 triệu

Bảng giá xe Kia Cerato cập nhật 08/2026
Giá xe Kia Cerato 2025 niêm yết dao động từ 544 triệu - 685 triệu VNĐ tuỳ phiên bản.
Tên phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh tại HN | Lăn bánh tại TP.HCM | Lăn bánh tại các tỉnh khác |
|---|---|---|---|---|
Kia Cerato 1.6 MT | 544 triệu | 631 triệu | 620 triệu | 601 triệu |
Kia Cerato 1.6 AT Deluxe | 584 triệu | 676 triệu | 664 triệu | 645 triệu |
Kia Cerato 1.6 AT Luxury | 639 triệu | 738 triệu | 725 triệu | 706 triệu |
Kia Cerato 2.0 AT Premium | 685 triệu | 789 triệu | 775 triệu | 756 triệu |
Giá lăn bánh xe Kia Cerato đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ (10-12%), phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Cerato là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Kia Cerato dao động từ 601 triệu đến 789 triệu đồng tùy theo phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ (10-12%), phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Chi tiết các khoản phí lăn bánh xe Kia Cerato (tham khảo)
Giá xe niêm yết: 544 - 685 triệu đồng (tùy phiên bản, tháng 08/2026).
Lệ phí trước bạ: 12% tại Hà Nội, 10% tại TP.HCM và các tỉnh khác.
Phí cấp biển số: 20 triệu đồng tại Hà Nội/TP.HCM và 1 triệu đồng tại các tỉnh khác.
Phí đăng kiểm: 340.000 đồng.
Phí bảo trì đường bộ (1 năm): 1.560.000 đồng.
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: 480.700 đồng (cho xe 5 chỗ).
Cập nhật giá xe Cerato từ 246 tin đăng trên Chợ Tốt Xe










Các phiên bản xe Kia Cerato
Kia Cerato có 4 phiên bản, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ cơ bản đến cao cấp, tất cả đều có thiết kế thể thao và nhiều trang bị.
Đánh giá chi tiết Kia Cerato
Thiết kế ngoại thất trẻ trung, thể thao
Kia Cerato có thiết kế lấy cảm hứng từ mẫu xe thể thao Kia Stinger, mang đến vẻ ngoài năng động và cuốn hút. Lưới tản nhiệt mũi hổ đặc trưng, cụm đèn pha LED sắc sảo và các đường gân dập nổi trên thân xe tạo nên một tổng thể hài hoà, mạnh mẽ, được nhiều người dùng trẻ tuổi ưa chuộng.
Điểm nhấn thiết kế:
• Lưới tản nhiệt "Mũi hổ" viền crôm
• Cụm đèn pha Full-LED tự động bật/tắt
• Mâm xe hợp kim 17-inch đa chấu
Thiết kế thể thao Lưới tản nhiệt mũi hổ Đèn LED
Nội thất "vua option" trong phân khúc
Nội thất Kia Cerato được đánh giá cao nhờ danh sách trang bị phong phú. Xe sở hữu màn hình giải trí lớn, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, điều hoà tự động 2 vùng, ghế lái chỉnh điện, sạc không dây và cửa sổ trời trên các phiên bản cao cấp. Không gian cabin rộng rãi cho cả hai hàng ghế.
Tiện nghi nổi bật:
• Màn hình giải trí 8-10.25 inch (tuỳ đời xe)
• Sạc điện thoại không dây, cửa sổ trời
• Ghế da, ghế lái chỉnh điện, sưởi và làm mát ghế (bản cao cấp)
Nhiều option Nội thất rộng rãi Sạc không dây
Vận hành êm ái, đa dụng
Kia Cerato cung cấp hai tuỳ chọn động cơ: 1.6L và 2.0L, kết hợp với hộp số tự động 6 cấp. Xe mang lại khả năng vận hành êm ái, mượt mà, phù hợp cho việc đi lại trong đô thị. Các chế độ lái (Normal, Eco, Sport) cho phép người lái tùy chỉnh trải nghiệm lái theo sở thích. Hệ thống treo hoạt động hiệu quả, mang lại sự thoải mái cho hành khách.
Thông số động cơ:
• Động cơ 1.6L (128 mã lực) và 2.0L (159 mã lực)
• Hộp số tự động 6 cấp hoặc số sàn 6 cấp
• 3 chế độ lái (Normal, Eco, Sport)
Vận hành êm ái Động cơ 2.0L Hộp số 6 cấp
Trang bị an toàn đầy đủ
Cerato được trang bị các tính năng an toàn cần thiết như phanh ABS, EBD, cân bằng điện tử ESP, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC và cảm biến đỗ xe. Các phiên bản cao cấp có thêm camera lùi và hệ thống 6 túi khí, đảm bảo sự an tâm cho người dùng trên mọi hành trình.
Công nghệ an toàn nổi bật:
• Cân bằng điện tử (ESP), Kiểm soát thân xe (VSM)
• Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
• 6 túi khí (bản Luxury, Premium)
Cân bằng điện tử 6 túi khí An toàn



Người dùng nói gì về xe Cerato?
Đánh giá xe Kia Cerato từ người dùng thực tế qua thời gian sử dụng
Ưu và nhược điểm của Kia Cerato
Ưu điểm xe Cerato
•
Thiết kế trẻ trung, thể thao, bắt mắt
•
Trang bị tiện nghi (option) phong phú hàng đầu phân khúc
•
Giá bán cạnh tranh và hấp dẫn
•
Không gian nội thất và khoang hành lý rộng rãi
•
Chi phí bảo dưỡng, sửa chữa hợp lý
Nhược điểm xe Cerato
•
Cảm giác lái chưa thực sự thể thao như thiết kế
•
Khả năng cách âm chưa tốt khi đi tốc độ cao
•
Động cơ 1.6L hơi yếu khi đủ tải
•
Vật liệu nội thất chủ yếu là nhựa
Thông số kỹ thuật Kia Cerato
Kiểu dáng: Sedan
Số chỗ ngồi: 5
Kích thước (D x R x C): 4640 x 1800 x 1450 mm
Chiều dài cơ sở: 2700 mm
Khoảng sáng gầm xe: 150 mm
Dung tích khoang hành lý: 502 Lít
Bán kính vòng quay tối thiểu: 5.3 mét
Loại động cơ: Gamma 1.6L | Nu 2.0L
Công suất tối đa: 128 hp | 159 hp
Mô-men xoắn cực đại: 157 Nm | 194 Nm
Hộp số: Số sàn 6 cấp | Tự động 6 cấp
Dung tích bình xăng: 50 Lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu (hỗn hợp): 6.5-7.5 lít/100km
Mua bán xe Cerato hiệu quả trên Chợ Tốt Xe 08/2026
Số lượng xe Cerato cũ lớn, nhiều đời xe để lựa chọn
Giá cạnh tranh, nhiều lựa chọn trong tầm giá
Thông tin người bán, tình trạng xe minh bạch
Tiếp cận hàng triệu khách hàng tiềm năng
Quy trình đăng tin bán xe đơn giản, nhanh chóng
Hỗ trợ đẩy tin, giúp bán xe hiệu quả hơn
Câu hỏi thường gặp