Honda Jazz: Giá xe và thông tin mới nhất 06/2026
Khám phá Honda Jazz – mẫu hatchback đa dụng với "Magic Seat" độc đáo, cùng bảng giá lăn bánh và thông tin chi tiết cập nhật mới nhất ngày 06/06/2026.
Giá xe Jazz mới (niêm yết)
Từ 544 triệu
Giá xe Jazz cũ (trung bình)
368 triệu

Bảng giá xe Honda Jazz cập nhật 06/2026
Giá xe Honda Jazz niêm yết dao động từ 544 triệu - 624 triệu VNĐ tuỳ phiên bản.
Tên phiên bản | Giá niêm yết | Giá lăn bánh Hà Nội | Giá lăn bánh TP.HCM | Giá lăn bánh các tỉnh khác |
|---|---|---|---|---|
Jazz 1.5V | 544 triệu | 631 triệu | 620 triệu | 601 triệu |
Jazz 1.5VX | 594 triệu | 687 triệu | 675 triệu | 656 triệu |
Jazz 1.5RS | 624 triệu | 717 triệu | 708 triệu | 689 triệu |
Giá lăn bánh xe Honda Jazz đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ (10-12%), phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Jazz là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Honda Jazz dao động từ 601 triệu đến 717 triệu đồng tùy theo phiên bản và khu vực mua xe. Giá Jazz lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ (10-12%), phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Chi tiết các khoản phí lăn bánh xe Honda Jazz (tham khảo)
Giá xe niêm yết: 544 - 624 triệu đồng (tùy phiên bản, tháng 06/2026).
Lệ phí trước bạ: 12% tại Hà Nội, 10% tại TP.HCM và các tỉnh khác.
Phí cấp biển số: 20 triệu đồng tại Hà Nội/TP.HCM và 1 triệu đồng tại các tỉnh khác.
Phí đăng kiểm: 340.000 đồng.
Phí bảo trì đường bộ (1 năm): 1.560.000 đồng.
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: 480.700 đồng (cho xe 5 chỗ).
Cập nhật giá xe Jazz từ 21 tin đăng trên Chợ Tốt Xe










Các phiên bản xe Honda Jazz
Honda Jazz được phân phối tại Việt Nam với 3 phiên bản: V, VX và RS, đều sử dụng hộp số tự động CVT.
Đánh giá chi tiết Honda Jazz
Thiết kế nhỏ gọn, thể thao và năng động
Honda Jazz sở hữu thiết kế hatchback nhỏ gọn nhưng đậm chất thể thao. Phần đầu xe sắc sảo với mặt ca-lăng "Solid Wing Face" đặc trưng của Honda. Thân xe có những đường gân dập nổi mạnh mẽ, tạo cảm giác năng động. Phiên bản RS còn được trang bị bodykit thể thao và cánh lướt gió, tăng thêm vẻ cá tính.
Điểm nhấn thiết kế:
• Thiết kế hatchback linh hoạt trong đô thị
• Phiên bản RS với bodykit thể thao
• Đèn pha Full LED (bản RS)
Thiết kế thể thao Nhỏ gọn Linh hoạt
Nội thất và "phép màu" mang tên Magic Seat
Điểm sáng giá nhất của Honda Jazz chính là không gian nội thất cực kỳ linh hoạt nhờ hệ thống ghế "Magic Seat". Hàng ghế sau có thể gập phẳng hoàn toàn hoặc dựng lên, tạo ra không gian chứa đồ không đối thủ trong phân khúc, cho phép chở cả những vật dụng cao và cồng kềnh một cách dễ dàng.
Tiện nghi nổi bật:
• Ghế "Magic Seat" với 4 chế độ gập linh hoạt
• Không gian nội thất rộng rãi nhất nhì phân khúc
• Điều hòa tự động cảm ứng, màn hình giải trí
Magic Seat Nội thất rộng rãi Siêu linh hoạt
Vận hành linh hoạt, tiết kiệm nhiên liệu
Honda Jazz sử dụng động cơ 1.5L i-VTEC quen thuộc, nổi tiếng với sự bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu. Kết hợp với hộp số vô cấp CVT, xe mang lại trải nghiệm vận hành mượt mà trong đô thị. Các phiên bản cao cấp còn có lẫy chuyển số trên vô lăng, tăng thêm cảm giác lái thể thao khi cần.
Thông số động cơ:
• Động cơ 1.5L i-VTEC, công suất 118 mã lực
• Hộp số vô cấp CVT Earth Dreams
• Lẫy chuyển số thể thao (bản RS)
Động cơ bền bỉ Tiết kiệm xăng Lẫy chuyển số
An toàn tiêu chuẩn, nhập khẩu Thái Lan
Được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, Honda Jazz có chất lượng hoàn thiện tốt và được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn cần thiết. Xe có hệ thống cân bằng điện tử VSA, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA, camera lùi 3 góc quay và lên đến 6 túi khí ở phiên bản cao cấp nhất.
Công nghệ an toàn nổi bật:
• Cân bằng điện tử (VSA), Khởi hành ngang dốc (HSA)
• Camera lùi 3 góc quay
• 6 túi khí (bản RS)
Nhập khẩu Thái Lan An toàn 6 túi khí



Người dùng nói gì về xe Jazz?
Đánh giá xe Honda Jazz từ người dùng thực tế qua thời gian sử dụng
Ưu và nhược điểm của Honda Jazz
Ưu điểm xe Jazz
•
Ghế Magic Seat siêu linh hoạt, không gian rộng rãi
•
Động cơ bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu
•
Nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, chất lượng tốt
•
Thương hiệu Honda, giữ giá tốt
•
Cảm giác lái tốt, lanh lợi trong phố
Nhược điểm xe Jazz
•
Giá bán cao hơn các đối thủ cùng phân khúc
•
Khả năng cách âm chưa thực sự tốt, đặc biệt là tiếng ồn từ lốp
•
Thiết kế nội thất hơi thực dụng, ít điểm nhấn
•
Đã ngừng kinh doanh chính hãng tại Việt Nam
Thông số kỹ thuật Honda Jazz
Kiểu dáng: Hatchback
Số chỗ ngồi: 5
Kích thước (D x R x C): 4034 x 1694 x 1524 mm
Chiều dài cơ sở: 2530 mm
Khoảng sáng gầm xe: 137 mm
Xuất xứ: Nhập khẩu Thái Lan
Loại động cơ: 1.5L SOHC i-VTEC
Dung tích xy-lanh: 1497 cc
Công suất tối đa: 118 mã lực @ 6600 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 145 Nm @ 4600 vòng/phút
Hộp số: Tự động vô cấp (CVT)
Dung tích bình xăng: 40 Lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp): ~5.6 lít/100km
Mua bán xe Jazz hiệu quả trên Chợ Tốt Xe 06/2026
Số lượng xe Jazz lớn, nhiều tuỳ chọn
Giá cạnh tranh, ưu đãi hấp dẫn
Đầy đủ bộ lọc, dễ dàng tìm xe theo nhu cầu
Tiếp cận hàng triệu khách hàng tiềm năng
Quy trình đăng tin bán xe đơn giản, nhanh chóng
Hỗ trợ đẩy tin, giúp bán xe nhanh hơn
Câu hỏi thường gặp