Toyota Vios: Giá xe và thông tin mới nhất 06/2026
Khám phá Toyota Vios – mẫu sedan hạng B "quốc dân" với bảng giá lăn bánh, ưu đãi hấp dẫn và tất tần tật thông tin cập nhật mới nhất ngày 19/06/2025.
Giá xe Vios mới (niêm yết)
Từ 458 triệu
Giá xe Vios cũ (trung bình)
355 triệu
Bảng giá xe Vios cập nhật 06/2026
Giá xe Toyota Vios 2025 niêm yết dao động từ 458 triệu - 545 triệu VNĐ tuỳ phiên bản.
Tên phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh Hà Nội | Giá lăn bánh TP.HCM | Giá lăn bánh các tỉnh khác |
|---|---|---|---|---|
Vios E MT | 458 triệu | 535 triệu | 526 triệu | 507 triệu |
Vios E CVT | 488 triệu | 569 triệu | 559 triệu | 540 triệu |
Vios G CVT | 545 triệu | 633 triệu | 621 triệu | 603 triệu |
Giá lăn bánh xe Toyota Vios đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ (10-12%), phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Vios là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Toyota Vios 2025 dao động từ 507,14 triệu đến 632,74 triệu đồng tùy theo phiên bản và khu vực mua xe. Giá Toyota Vios lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ (10-12%), phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Chi tiết bảng giá lăn bánh xe Vios
Giá lăn bánh xe Toyota Vios bao gồm các khoản chi phí sau:
Giá xe niêm yết: 458 - 545 triệu đồng (tùy phiên bản, tháng 06/2026).
Lệ phí trước bạ: 12% tại Hà Nội, 10% tại TP.HCM và các tỉnh khác.
Phí cấp biển số: 20 triệu đồng tại Hà Nội/TP.HCM và 1 triệu đồng tại các tỉnh khác.
Phí đăng kiểm: 340.000 đồng.
Phí bảo trì đường bộ (1 năm): 1.560.000 đồng.
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: 480.700 đồng (cho xe 5 chỗ).
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Vios chi tiết cho phiên bản E MT (bản thấp nhất):
Khoản mục chi phí | Hà Nội | TP. Hồ Chí Minh | Tỉnh khác |
|---|---|---|---|
1. Giá niêm yết (bản E MT) | 458.000.000 VNĐ | 458.000.000 VNĐ | 458.000.000 VNĐ |
2. Lệ phí trước bạ | 54.960.000 VNĐ (12%) | 45.800.000 VNĐ (10%) | 45.800.000 VNĐ (10%) |
3. Phí cấp biển số | 20.000.000 VNĐ | 20.000.000 VNĐ | 1.000.000 VNĐ |
4. Phí đăng kiểm | 340.000 VNĐ | 340.000 VNĐ | 340.000 VNĐ |
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) | 1.560.000 VNĐ | 1.560.000 VNĐ | 1.560.000 VNĐ |
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) | 437.000 VNĐ | 437.000 VNĐ | 437.000 VNĐ |
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) | ~535.297.000 VNĐ | ~526.137.000 VNĐ | ~507.137.000 VNĐ |
Lưu ý:
- Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Vios E MT.
- Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.
- Giá bán thực tế tại các đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
Săn ưu đãi Toyota Vios trên Chợ Tốt Xe
Vios mới - nhiều ưu đãi
Tham khảo một số ưu đãi đặc biệt khi mua xe Toyota Vios mới trên Chợ Tốt Xe:
Giảm đến 100% thuế trước bạ
Hỗ trợ vay lên đến 85% giá trị xe
Bảo hiểm thân vỏ chính hãng Toyota
Tặng bộ phụ kiện cao cấp
Ưu đãi khi mua xe Vios có thể khác biệt theo cửa hàng và thời điểm. Xem các tin đăng cụ thể trên để cập nhật ưu đãi chi tiết!










Vios cũ - giá luôn tốt
Sở hữu Vios cũ là lựa chọn thông minh giúp bạn tiết kiệm ngân sách mà vẫn có được chiếc xe chất lượng:
Giá trung bình chỉ 355 triệu
Khấu hao chậm, giữ giá tốt
Đa dạng đời xe, phiên bản
Phù hợp người mới lái
Tìm ngay xe Vios đã qua sử dụng chất lượng tại Chợ Tốt Xe với mức giá ưu đãi hàng đầu thị trường 06/2026!










Giá xe Vios cũ theo năm sản xuất
Trên Chợ Tốt Xe, giá trung bình xe Vios dao động từ 320 triệu (đời 2016) đến 470 triệu (đời 2024). Các phiên bản đời cũ có mức giá thấp hơn, giúp người mua dễ dàng lựa chọn theo ngân sách.
Người dùng nói gì về xe Vios?
Đánh giá xe Toyota Vios từ người dùng thực tế qua thời gian sử dụng
Đánh giá chi tiết Toyota Vios
Thiết kế ngoại thất trẻ trung, hiện đại
Toyota Vios thế hệ mới có sự lột xác về thiết kế, mang phong cách trẻ trung và năng động hơn. Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình thang cỡ lớn, cụm đèn pha LED sắc sảo và dải đèn LED ban ngày cá tính.
Điểm nhấn thiết kế:
• Lưới tản nhiệt cỡ lớn, thể thao
• Hệ thống đèn chiếu sáng Full-LED
• Mâm xe hợp kim phay xước 15-inch
Thiết kế trẻ trung Đèn Full-LED Thể thao
Nội thất rộng rãi và tiện nghi
Không gian nội thất của Vios được đánh giá cao về sự rộng rãi và thực dụng. Hàng ghế sau thoải mái cho 3 người lớn. Xe được trang bị màn hình giải trí 9-inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, điều hoà tự động, và nhiều hộc chứa đồ tiện lợi.
Tiện nghi nổi bật:
• Màn hình giải trí 9-inch, kết nối điện thoại thông minh
• Không gian cabin và khoang hành lý rộng rãi
• Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Nội thất rộng rãi Apple CarPlay Thực dụng
Động cơ bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu
Toyota Vios sử dụng động cơ 1.5L Dual VVT-i trứ danh, nổi tiếng với sự bền bỉ, vận hành ổn định và khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng. Kết hợp với hộp số vô cấp CVT, xe mang lại trải nghiệm lái mượt mà trong đô thị và êm ái trên đường trường.
Thông số động cơ:
• Động cơ 1.5L Dual VVT-i, công suất 106 mã lực
• Hộp số vô cấp CVT hoặc số sàn 5 cấp
• Mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ từ 5.8L/100km
Động cơ bền bỉ Tiết kiệm xăng Hộp số CVT
Trang bị an toàn hàng đầu phân khúc
An toàn là yếu tố được Toyota đặt lên hàng đầu. Vios được trang bị đầy đủ các hệ thống an toàn tiêu chuẩn như ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử VSC, kiểm soát lực kéo TRC. Đặc biệt, phiên bản cao cấp còn có gói Toyota Safety Sense với các tính năng cảnh báo va chạm và cảnh báo lệch làn đường.
Công nghệ an toàn nổi bật:
• 7 túi khí, camera lùi, cảm biến đỗ xe
• Cân bằng điện tử (VSC), Kiểm soát lực kéo (TRC)
• Gói Toyota Safety Sense (phiên bản G)
Toyota Safety Sense 7 túi khí An toàn cao






Ưu và nhược điểm của Toyota Vios
Ưu điểm xe Vios
•
Bền bỉ, đáng tin cậy, ít hỏng vặt
•
Tiết kiệm nhiên liệu hàng đầu phân khúc
•
Chi phí bảo dưỡng thấp, phụ tùng rẻ
•
Khả năng giữ giá tốt sau nhiều năm sử dụng
•
Không gian nội thất rộng rãi, thực dụng
Nhược điểm xe Vios
•
Trang bị tiện nghi không nhiều bằng đối thủ
•
Khả năng cách âm chưa thực sự tốt
•
Thiết kế nội thất hơi thực dụng, chưa cao cấp
•
Cảm giác lái chưa mang lại nhiều cảm xúc
Các phiên bản xe Toyota Vios
Toyota Vios được phân phối với 3 phiên bản chính, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ kinh doanh dịch vụ đến sử dụng gia đình.
Thông số kỹ thuật Toyota Vios
Kiểu dáng: Sedan
Số chỗ ngồi: 5
Kích thước (D x R x C): 4425 x 1730 x 1475 mm
Chiều dài cơ sở: 2550 mm
Khoảng sáng gầm xe: 133 mm
Trọng lượng không tải: 1110 kg
Bán kính vòng quay tối thiểu: 5.1 mét
Loại động cơ: 2NR-FE (1.5L)
Dung tích xy-lanh: 1496 cc
Công suất tối đa: 107 mã lực @ 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 140 Nm @ 4200 vòng/phút
Hộp số: Số sàn 5 cấp | Tự động vô cấp (CVT)
Dung tích bình xăng: 42 Lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp): 5.7 - 5.9 lít/100km
Màu sắc của Toyota Vios
Vios 2025 có 6 màu sắc, gồm: trắng, trắng ngọc trai, bạc, đen, đỏ và nâu vàng. Hãy tham khảo những màu xe Vios phổ biến nhất.
Mua bán xe Vios hiệu quả trên Chợ Tốt Xe 06/2026
Số lượng xe Vios lớn, nhiều tuỳ chọn
Giá cạnh tranh, ưu đãi hấp dẫn
Đầy đủ bộ lọc, dễ dàng tìm xe theo nhu cầu
Tiếp cận hàng triệu khách hàng tiềm năng
Quy trình đăng tin bán xe đơn giản, nhanh chóng
Hỗ trợ đẩy tin, giúp bán xe nhanh hơn
Câu hỏi thường gặp
Honda Brio giá bao nhiêu ở Việt Nam?
Giá Honda Brio tại Việt Nam dao động tùy theo phiên bản và trang bị, thường nằm trong khoảng từ 500 đến 900 triệu đồng. Tùy từng đại lý và khu vực, mức giá lăn bánh có thể chênh lệch đáng kể do các khoản phí như trước bạ, biển số, bảo hiểm,... Ngoài ra, khách hàng có thể nhận được các ưu đãi đặc biệt như giảm giá tiền mặt, tặng phụ kiện hoặc hỗ trợ lệ phí trước bạ tùy thời điểm trong năm.
Phiên bản Honda Brio mới nhất khi nào ra mắt ở Việt Nam?
Phiên bản mới nhất của Honda Brio đã ra mắt tại một số thị trường quốc tế và đang trong lộ trình phân phối tại Việt Nam. Tùy theo kế hoạch của hãng, mẫu xe này có thể ra mắt chính thức trong vòng 6–12 tháng tới. Người dùng nên theo dõi thông tin từ hãng hoặc đại lý để nắm bắt thời điểm mở bán chính thức và các chương trình ưu đãi đi kèm.
Honda Brio có bao nhiêu phiên bản?
Honda Brio tại Việt Nam thường được phân phối với 2 đến 4 phiên bản, bao gồm các lựa chọn số sàn, số tự động và trang bị khác nhau như tiêu chuẩn, đặc biệt hoặc cao cấp. Mỗi phiên bản sẽ có điểm mạnh riêng về tiện nghi, tính năng an toàn và công nghệ, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và ngân sách.
Honda Brio dùng động cơ gì và công suất bao nhiêu?
Tùy theo phiên bản, Honda Brio được trang bị các loại động cơ xăng hoặc hybrid có dung tích từ 1.0L đến 1.5L, kết hợp hộp số sàn, tự động hoặc CVT. Công suất trung bình dao động từ 90 đến 120 mã lực, phù hợp với nhu cầu đi lại trong đô thị và đường trường. Một số biến thể cao cấp có thêm chế độ lái thể thao, tăng trải nghiệm vận hành linh hoạt hơn.
Không gian và tiện nghi của Honda Brio như thế nào?
Honda Brio thuộc phân khúc xe nhỏ hoặc đa dụng nên có không gian cabin đủ cho 4–5 người lớn. Các phiên bản cao cấp được trang bị điều hòa tự động, màn hình giải trí cảm ứng, kết nối Apple CarPlay/Android Auto, ghế bọc da và các cổng sạc tiện dụng. Cốp sau vừa đủ cho các chuyến đi ngắn ngày hoặc mua sắm cuối tuần. Tổng thể, Honda Brio mang đến trải nghiệm thoải mái cho người dùng thành thị hoặc gia đình nhỏ.



