Audi A4: Giá xe và thông tin mới nhất 05/2026
Khám phá Audi A4 – mẫu sedan hạng sang cỡ nhỏ tinh tế từ Đức với bảng giá lăn bánh, ưu đãi hấp dẫn và tất tần tật thông tin cập nhật mới nhất ngày 28/05/2026.
Giá xe Audi A4 mới (niêm yết)
Từ 1 tỷ 790 triệu
Giá xe Audi A4 cũ (trung bình)
519,5 triệu

Bảng giá xe Audi A4 cập nhật 05/2026
Giá xe Audi A4 niêm yết là 1 tỷ 790 triệu VNĐ.
Tên phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh tại HN | Lăn bánh tại TP.HCM | Lăn bánh tại các tỉnh khác |
|---|---|---|---|---|
Audi A4 40 TFSI Advanced Plus | 1 tỷ 790 triệu | 2 tỷ 27 triệu | 1 tỷ 991 triệu | 1 tỷ 972 triệu |
Giá lăn bánh xe Audi A4 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ (10-12%), phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Audi A4 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Audi A4 dao động từ 1 tỷ 972 triệu đến 2 tỷ 27 triệu đồng tùy theo khu vực mua xe. Giá Audi A4 lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ (10-12%), phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Chi tiết các khoản phí lăn bánh xe Audi A4 (tham khảo)
Giá xe niêm yết: 1 tỷ 790 triệu đồng (tháng 05/2026).
Lệ phí trước bạ: 12% tại Hà Nội, 10% tại TP.HCM và các tỉnh khác.
Phí cấp biển số: 20 triệu đồng tại Hà Nội/TP.HCM và 1 triệu đồng tại các tỉnh khác.
Phí đăng kiểm: 340.000 đồng.
Phí bảo trì đường bộ (1 năm): 1.560.000 đồng.
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: 480.700 đồng (cho xe 5 chỗ).
Cập nhật giá xe Audi A4 từ 19 tin đăng trên Chợ Tốt Xe










Người dùng nói gì về xe Audi A4?
Đánh giá xe Audi A4 từ người dùng thực tế qua thời gian sử dụng
Đánh giá chi tiết Audi A4
Ngoại thất - Lịch lãm và Thể thao
Audi A4 sở hữu thiết kế ngoại thất tinh tế, kết hợp giữa sự lịch lãm và nét thể thao. Lưới tản nhiệt Singleframe rộng và phẳng hơn, cụm đèn LED với dải đèn ban ngày sắc sảo và các đường gân dập nổi trên thân xe tạo nên một tổng thể hài hòa và cuốn hút.
Điểm nhấn thiết kế:
• Thiết kế cân bằng, sang trọng và tinh tế
• Đèn LED với đèn tín hiệu chạy tia năng động
• Lưới tản nhiệt Singleframe rộng đặc trưng
Thiết kế lịch lãmĐèn LEDSingleframe
Nội thất - Tối giản và Sang trọng
Khoang lái của A4 tập trung vào người lái với thiết kế tối giản nhưng đầy công nghệ. Trung tâm là màn hình MMI touch 10.1 inch, thay thế cho núm xoay truyền thống. Phía sau vô lăng là buồng lái ảo Audi virtual cockpit plus 12.3 inch độ phân giải cao, hiển thị đa dạng thông tin.
Tiện nghi nổi bật:
• Buồng lái ảo Audi virtual cockpit plus 12.3 inch
• Màn hình giải trí MMI touch 10.1 inch
• Điều hòa tự động 3 vùng, đèn viền nội thất
Nội thất tối giảnAudi Virtual CockpitMMI Touch
Vận hành - Êm ái và Linh hoạt
Audi A4 được trang bị động cơ 2.0L TFSI kết hợp công nghệ mild-hybrid MHEV 12V, giúp tăng hiệu quả và tiết kiệm nhiên liệu. Hộp số tự động 7 cấp S-tronic chuyển số nhanh và mượt mà, mang lại trải nghiệm lái thể thao nhưng vẫn đảm bảo sự êm ái khi di chuyển hàng ngày.
Thông số vận hành:
• Động cơ 2.0L TFSI, 190 mã lực
• Công nghệ Mild-Hybrid MHEV 12V
• Hộp số 7 cấp S-tronic thể thao
Động cơ 2.0 TFSIMild-hybridHộp số S-tronic
An toàn & Tiện nghi - Tiêu chuẩn xe sang
Audi A4 được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn tiêu chuẩn của một chiếc xe sang, bao gồm hệ thống cân bằng điện tử, phanh ABS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi và hệ thống túi khí quanh xe. Các tiện nghi như chìa khóa thông minh, điều hòa tự động 3 vùng và rèm che nắng giúp nâng cao trải nghiệm cho người dùng.
Tính năng nổi bật:
• Hệ thống túi khí trước, hông và rèm
• Camera lùi và hỗ trợ đỗ xe
• Điều hòa không khí tự động cao cấp 3 vùng
An toàn caoCamera lùiĐiều hoà 3 vùng

Ưu và nhược điểm của Audi A4
Ưu điểm xe Audi A4
•
Thiết kế ngoại thất sang trọng, lịch lãm
•
Nội thất tối giản, hiện đại và công nghệ cao
•
Cảm giác lái thể thao, đầm chắc
•
Vận hành êm ái, cách âm tốt
•
Động cơ hiệu quả với công nghệ mild-hybrid
Nhược điểm xe Audi A4
•
Giá bán khá cao trong phân khúc
•
Chi phí bảo dưỡng và phụ tùng đắt đỏ
•
Không gian hàng ghế sau chỉ ở mức đủ dùng
•
Ít phiên bản để lựa chọn tại Việt Nam
Thông số kỹ thuật Audi A4
Kiểu dáng: Sedan
Số chỗ ngồi: 5
Kích thước (D x R x C): 4762 x 1847 x 1428 mm
Chiều dài cơ sở: 2820 mm
Trọng lượng không tải: 1545 kg
Dung tích bình xăng: 54 Lít
Loại động cơ: 2.0L TFSI, Mild-Hybrid MHEV 12V
Dung tích xy-lanh: 1984 cc
Công suất tối đa: 190 mã lực @ 4200-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 320 Nm @ 1450-4200 vòng/phút
Hộp số: Tự động 7 cấp S-tronic
Mức tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp): ~6.5 lít/100km
Mua bán xe Audi A4 hiệu quả trên Chợ Tốt Xe 05/2026
Số lượng xe Audi A4 lớn, nhiều tuỳ chọn
Giá cạnh tranh, ưu đãi hấp dẫn
Đầy đủ bộ lọc, dễ dàng tìm xe theo nhu cầu
Tiếp cận hàng triệu khách hàng tiềm năng
Quy trình đăng tin bán xe đơn giản, nhanh chóng
Hỗ trợ đẩy tin, giúp bán xe nhanh hơn
Câu hỏi thường gặp